Ma quỷ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ma và quỷ (nói khái quát).
Ví dụ: Người ta vẫn truyền nhau chuyện ma quỷ trong những đêm mất điện.
Nghĩa: Ma và quỷ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ nghe chuyện ma quỷ thì sợ, kéo chăn trùm kín đầu.
  • Ông bà dặn tối không ra bờ sông vì sợ ma quỷ rình rập.
  • Trong phim, ma quỷ hiện ra làm cả làng hoảng hốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm khuya, gió rít qua mái ngói khiến chuyện ma quỷ bỗng như thật hơn.
  • Có người mượn chuyện ma quỷ để hù dọa, chứ cốt là làm người khác nghe lời.
  • Nhiều truyền thuyết về ma quỷ phản chiếu nỗi sợ hãi của con người trước điều chưa biết.
3
Người trưởng thành
  • Người ta vẫn truyền nhau chuyện ma quỷ trong những đêm mất điện.
  • Đôi khi, ma quỷ chỉ là hình bóng ta gán cho những góc tối của ký ức.
  • Khi lo âu tràn tới, đầu óc tự dệt nên ma quỷ, còn trái tim thì tin là thật.
  • Văn chương dân gian dùng ma quỷ như tấm gương soi thói tham, thói ác của người đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ma và quỷ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ma quỷ Trung tính đến tiêu cực, dùng để chỉ chung các thực thể siêu nhiên mang tính chất xấu xa, đáng sợ. Thường dùng trong văn nói, văn viết thông thường, truyện kể. Ví dụ: Người ta vẫn truyền nhau chuyện ma quỷ trong những đêm mất điện.
yêu ma Văn chương, cổ tích, mang sắc thái huyền bí, tiêu cực. Ví dụ: Trong truyện cổ tích, yêu ma thường bị các anh hùng tiêu diệt.
thần linh Trang trọng, tôn kính, tích cực, dùng trong bối cảnh tôn giáo, tín ngưỡng. Ví dụ: Người dân cầu nguyện thần linh ban phước lành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều huyền bí, đáng sợ hoặc không thể giải thích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tạo không khí huyền bí, kinh dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, rùng rợn hoặc đáng sợ.
  • Phù hợp với phong cách nghệ thuật, văn học hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc khi kể chuyện dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng siêu nhiên khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ người hoặc sự việc một cách trực tiếp, tránh gây hiểu lầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ma quỷ đáng sợ", "sự hiện diện của ma quỷ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đáng sợ, huyền bí), động từ (xuất hiện, ám ảnh), và lượng từ (nhiều, ít).
ma quỷ yêu quái tà ma ác quỷ yêu tinh vong hồn hồn ma bóng ma quỷ dữ