Vong hồn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như vong linh.
Ví dụ: Người mẹ tin vong hồn con trai vẫn quanh quẩn bên hiên nhà.
Nghĩa: Như vong linh.
1
Học sinh tiểu học
  • Người ta thắp nhang để tưởng nhớ vong hồn ông bà.
  • Đêm rằm, bà kể chuyện vong hồn trở về thăm nhà.
  • Ở đình làng, mọi người khấn xin vong hồn phù hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện dân gian, vong hồn thường hiện về để nhắn gửi người thân.
  • Họ tin rằng vong hồn lang thang sẽ tìm nơi ấm áp để trú ngụ.
  • Tiếng chuông chùa vang lên như lời gọi mời vong hồn trở về cõi an yên.
3
Người trưởng thành
  • Người mẹ tin vong hồn con trai vẫn quanh quẩn bên hiên nhà.
  • Có những đêm dài, tôi cảm giác vong hồn quá khứ đứng tựa cửa, không chịu rời đi.
  • Hương trầm cuộn khói, như lối nhỏ dẫn vong hồn qua bờ bến lặng.
  • Ta sống chậm lại, để lòng thành có chỗ cho vong hồn người xưa trú ngụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như vong linh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vong hồn trung tính, hơi văn chương; sắc thái tâm linh, trang trọng nhẹ Ví dụ: Người mẹ tin vong hồn con trai vẫn quanh quẩn bên hiên nhà.
vong linh trung tính, tôn giáo/văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Người ta tin vong linh (vong hồn) vẫn quanh quẩn chốn cũ.
hồn ma khẩu ngữ, trung tính; phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Người làng kể có hồn ma (vong hồn) xuất hiện ở ngôi nhà hoang.
linh hồn trang trọng, triết/tu; hơi bao quát nhưng thường dùng như tương đương Ví dụ: Họ làm lễ cầu siêu cho linh hồn (vong hồn) người đã khuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện tâm linh, tín ngưỡng hoặc khi nói về người đã khuất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "vong linh" hoặc "linh hồn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết có yếu tố huyền bí hoặc tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính, trang trọng khi nói về người đã khuất.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tín ngưỡng.
  • Phong cách nghiêm túc, không dùng trong ngữ cảnh hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người đã khuất trong bối cảnh tâm linh hoặc tín ngưỡng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hài hước.
  • Thường dùng trong các dịp lễ cúng, giỗ hoặc khi kể chuyện ma.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "linh hồn" trong ngữ cảnh không tâm linh.
  • "Vong hồn" thường mang sắc thái tâm linh hơn "linh hồn".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một vong hồn", "vong hồn ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "một", "nhiều", "ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...