Oan hồn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hồn người chết oan.
Ví dụ:
Họ lập bàn hương án để an ủi oan hồn.
Nghĩa: Hồn người chết oan.
1
Học sinh tiểu học
- Oan hồn lang thang trong chuyện cổ làm lũ trẻ rùng mình.
- Bà kể rằng oan hồn cứ khóc quanh gốc đa vào đêm khuya.
- Trong phim, người ta cúng để oan hồn được yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dân làng thắp nhang bên bờ sông, mong oan hồn bớt oán giận.
- Người xưa tin oan hồn ở lại vì nỗi bất công chưa được giải.
- Câu chuyện về oan hồn nhắc ta tôn trọng người đã khuất và điều phải lẽ.
3
Người trưởng thành
- Họ lập bàn hương án để an ủi oan hồn.
- Có những cái chết không lời giải, để lại cảm giác như oan hồn còn quẩn quanh giữa phố.
- Trong lời khấn, bà cụ chỉ mong các oan hồn được gọi đúng tên để thôi lạnh lẽo.
- Ta sợ bóng tối không phải vì đêm, mà vì tưởng tượng về những oan hồn của những điều chưa được minh oan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện ma, truyền thuyết hoặc khi kể chuyện để tạo không khí rùng rợn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi viết về văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn, thơ ca để tạo cảm giác huyền bí, ly kỳ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái u ám, bí ẩn, có thể gây cảm giác sợ hãi hoặc tò mò.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí, rùng rợn trong câu chuyện.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong bối cảnh liên quan đến tâm linh, truyền thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hồn ma" hoặc "vong hồn", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống giao tiếp nghiêm túc hoặc khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "oan hồn của người lính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "đáng thương"), động từ (như "xuất hiện"), hoặc cụm giới từ (như "trong đêm").





