Đầu sỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kẽ cầm đầu (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Họ xác định được đầu sỏ của đường dây, cuộc điều tra mới mở ra.
Nghĩa: Kẽ cầm đầu (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Nó bị coi là đầu sỏ của nhóm gây ồn trong lớp.
- Cô giáo nhắc tên đầu sỏ bày trò trêu bạn.
- Bảo vệ mời đầu sỏ của bọn vẽ bậy ra nói chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm bị phạt, còn đầu sỏ thì phải viết bản tường trình.
- Trong vụ tung tin thất thiệt, ai cũng biết đầu sỏ là ai nhưng không ai dám chỉ.
- Cả lớp rỉ tai nhau về đầu sỏ đứng sau màn kịch phá buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Họ xác định được đầu sỏ của đường dây, cuộc điều tra mới mở ra.
- Trong đám ồn ào ấy, đầu sỏ chỉ cần nhếch môi là mọi chuyện rối tung.
- Đám đông hăng máu, nhưng chỉ có đầu sỏ là biết rõ mình muốn gì.
- Gã đầu sỏ ngồi im như đá, để thuộc hạ làm phần bẩn thỉu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nói xấu người đứng đầu một nhóm có hành vi tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật phản diện hoặc có quyền lực tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc khinh miệt.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò tiêu cực của người đứng đầu.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với ngữ cảnh chỉ trích hoặc phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người lãnh đạo khác nhưng mang sắc thái trung lập hoặc tích cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu sỏ của băng nhóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất tiêu cực hoặc động từ chỉ hành động lãnh đạo, ví dụ: "đầu sỏ nguy hiểm", "đầu sỏ chỉ huy".





