Trùm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đứng đầu một phe giáp hoặc một phường hội, thời phong kiến.
Ví dụ:
Ông trùm là người đứng đầu phường hội thời xưa.
2.
động từ
Phủ lên trên và che kín các phía.
Ví dụ:
Cô trùm chiếc khăn choàng, che kín vai và tóc.
3.
danh từ
Đồ đan bằng tre, hình ống, hai đầu có hom, dùng để bắt lươn.
Ví dụ:
Người làng dùng trùm tre để bắt lươn ở ruộng nước.
Nghĩa 1: Người đứng đầu một phe giáp hoặc một phường hội, thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ông trùm là người đứng đầu phường thợ mộc trong làng.
- Ngày hội làng, trùm phường rước cờ đi trước.
- Trẻ con ai cũng lễ phép chào ông trùm của phe giáp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chuyện cổ, trùm phe giáp quyết định việc chung của làng.
- Người ta kính nể ông trùm vì ông biết sắp xếp phường thợ rất giỏi.
- Khi có tranh luận, trùm phường đứng ra hòa giải, giữ yên lòng người.
3
Người trưởng thành
- Ông trùm là người đứng đầu phường hội thời xưa.
- Trong nếp làng cổ, tiếng nói của trùm phe giáp có sức nặng hơn một hồi trống.
- Chức trùm không chỉ là quyền hạn, mà còn là trách nhiệm nâng đỡ cả phường nghề.
- Nhắc đến ông trùm thuở ấy, người ta nhớ một vai áo nâu, một lời nói làm yên bão nhỏ trong làng.
Nghĩa 2: Phủ lên trên và che kín các phía.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ trùm khăn lên đầu bé khi trời lạnh.
- Bạn trùm áo mưa che cả cặp sách.
- Chúng tôi trùm tấm bạt lên đống rơm để khỏi ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu trùm mền kín đầu để tránh ánh đèn phòng ký túc.
- Trời bất chợt đổ mưa, họ vội trùm bạt lên xe đạp.
- Khói sương trùm kín con dốc, bước chân phải dò dẫm.
3
Người trưởng thành
- Cô trùm chiếc khăn choàng, che kín vai và tóc.
- Đêm trùm xuống con ngõ, chỉ còn tiếng chổi quét xào xạc.
- Anh trùm tấm phủ lên ghế sô-pha, như cất một mùa cũ khỏi bụi.
- Trong cơn giông, người ta trùm bạt lên sạp hàng, giữ chút ấm áp của miếng cơm manh áo.
Nghĩa 3: Đồ đan bằng tre, hình ống, hai đầu có hom, dùng để bắt lươn.
1
Học sinh tiểu học
- Bác mang trùm ra đồng để bắt lươn.
- Chiếc trùm bằng tre được đặt ở ruộng ngập nước.
- Ông dạy bé cách gài hom cho trùm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sớm, bác nông dân thăm các trùm đặt dọc bờ mương.
- Chiếc trùm tre già, thân ống chắc, hom khít để lươn không thoát.
- Ngày mưa, người ta rải mồi rồi úp trùm ở những vũng bùn sâu.
3
Người trưởng thành
- Người làng dùng trùm tre để bắt lươn ở ruộng nước.
- Trong mùi bùn non, bàn tay già đặt chiếc trùm khéo như đặt một niềm tin xuống dòng rãnh.
- Những chiếc trùm nằm im, đợi đêm đen kéo lươn về, như bẫy lặng của đồng quê.
- Tiếng nước róc rách qua hom trùm làm nhớ nghề cũ, nhớ cái khéo của nan tre và nhịp mùa mưa nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đứng đầu một phe giáp hoặc một phường hội, thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trùm | Chỉ người đứng đầu, có quyền lực trong một tổ chức nhỏ, mang sắc thái cổ xưa hoặc đôi khi tiêu cực. Ví dụ: Ông trùm là người đứng đầu phường hội thời xưa. |
| thủ lĩnh | Trung tính, chỉ người đứng đầu một nhóm, tổ chức, có vai trò dẫn dắt. Ví dụ: Ông ấy là thủ lĩnh của bộ tộc. |
| thuộc hạ | Trung tính, chỉ người dưới quyền, phục tùng trong một tổ chức. Ví dụ: Các thuộc hạ trung thành luôn theo sát ông chủ. |
Nghĩa 2: Phủ lên trên và che kín các phía.
Nghĩa 3: Đồ đan bằng tre, hình ống, hai đầu có hom, dùng để bắt lươn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức, ví dụ "trùm xã hội đen".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả người có quyền lực lớn trong một lĩnh vực, ví dụ "trùm truyền thông".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về quyền lực hoặc sự bao trùm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái quyền lực, uy quyền.
- Phong cách có thể trang trọng hoặc không trang trọng tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hoặc sự bao phủ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "lãnh đạo" hoặc "bao phủ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trùm" nghĩa là phủ lên, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lãnh đạo" ở mức độ không chính thức và sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trùm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trùm" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trùm" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "trùm" thường đứng trước các bổ ngữ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trùm" thường kết hợp với các tính từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm danh từ. Khi là động từ, "trùm" thường đi kèm với các trạng từ hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.





