Vua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đứng đầu nhà nước quân chủ, thường lên cầm quyền bằng con đường kế vị.
Ví dụ:
Nhà vua là người đứng đầu quốc gia phong kiến.
2.
danh từ
(khẩu ngữ; dùng trước danh từ, trong một số tổ hợp). Nhà tư bản độc quyền trong một ngành nào đó.
3.
danh từ
(khẩu ngữ; thường dùng trước động từ, tính từ, trong một số tổ hợp). Người được coi là nhất, không ai hơn.
Nghĩa 1: Người đứng đầu nhà nước quân chủ, thường lên cầm quyền bằng con đường kế vị.
1
Học sinh tiểu học
- Vua ngồi trên ngai, lắng nghe bề tôi trình bày.
- Nhà vua ban lệnh mở kho gạo cứu dân.
- Sứ giả cúi đầu chào vua trong đại điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà vua trị vì lâu năm nên dân chúng yên ổn.
- Vị vua trẻ kế vị cha mình giữa lúc đất nước đổi thay.
- Triều đình họp, vua cân nhắc lời can gián rồi mới quyết.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua là người đứng đầu quốc gia phong kiến.
- Vị vua ấy lên ngôi theo lệ truyền ngôi, nhưng phải học cách trị nước từ đầu.
- Trong sử sách, có vua thương dân, cũng có vua chỉ mải mê sân rồng.
- Ánh vàng trên vương miện không che được nỗi cô đơn của một ông vua giữa ngôi báu.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trước danh từ, trong một số tổ hợp). Nhà tư bản độc quyền trong một ngành nào đó.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; thường dùng trước động từ, tính từ, trong một số tổ hợp). Người được coi là nhất, không ai hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đứng đầu nhà nước quân chủ, thường lên cầm quyền bằng con đường kế vị.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vua | Trang trọng, lịch sử, chính thức. Ví dụ: Nhà vua là người đứng đầu quốc gia phong kiến. |
| quốc vương | Trang trọng, dùng cho vua các nước phương Tây hoặc trong ngữ cảnh quốc tế. Ví dụ: Quốc vương Anh là người đứng đầu Khối Thịnh vượng chung. |
| hoàng đế | Trang trọng, lịch sử, chỉ vua của một đế quốc lớn. Ví dụ: Hoàng đế Quang Trung đã lãnh đạo quân Tây Sơn đánh tan quân Thanh. |
| thiên tử | Cổ kính, trang trọng, mang ý nghĩa thần thánh hóa. Ví dụ: Trong quan niệm phong kiến, thiên tử là con trời. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; dùng trước danh từ, trong một số tổ hợp). Nhà tư bản độc quyền trong một ngành nào đó.
Từ đồng nghĩa:
trùm ông trùm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vua | Khẩu ngữ, hình tượng, chỉ sự thống trị tuyệt đối trong kinh doanh. Ví dụ: |
| trùm | Khẩu ngữ, chỉ người đứng đầu, có quyền lực lớn trong một lĩnh vực (thường là kinh doanh hoặc phi pháp). Ví dụ: Ông ta được mệnh danh là trùm bất động sản của thành phố. |
| ông trùm | Khẩu ngữ, nhấn mạnh quyền lực và sự ảnh hưởng lớn. Ví dụ: Ông trùm dầu mỏ đã thâu tóm nhiều công ty nhỏ. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; thường dùng trước động từ, tính từ, trong một số tổ hợp). Người được coi là nhất, không ai hơn.
Từ đồng nghĩa:
số một bậc thầy
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vua | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự vượt trội, giỏi nhất trong một lĩnh vực. Ví dụ: |
| số một | Khẩu ngữ, chỉ người giỏi nhất, đứng đầu. Ví dụ: Anh ấy là cầu thủ số một của đội bóng. |
| bậc thầy | Trung tính, chỉ người có trình độ cao, kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực. Ví dụ: Cô ấy là bậc thầy về nghệ thuật thư pháp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đứng đầu trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề, ví dụ "vua bóng đá".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ người đứng đầu nhà nước quân chủ hoặc trong các bài viết về lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ khi dùng để chỉ người đứng đầu trong một lĩnh vực.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
- Khẩu ngữ khi dùng để chỉ người giỏi nhất trong một lĩnh vực cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc quyền lực trong một lĩnh vực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp với ý nghĩa quyền lực hoặc sự vượt trội.
- Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để tạo thành cụm từ chỉ sự vượt trội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác như "hoàng đế" hoặc "chúa tể".
- Khác biệt tinh tế với "vương" khi chỉ người đứng đầu một vùng lãnh thổ nhỏ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vua nước", "vua cờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "vua giỏi", "vua cờ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





