Số một

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị trí đứng trên hết, được coi là quan trọng hơn hết trong thứ tự xếp loại.
Ví dụ: Trong đội dự án, chất lượng luôn là số một.
Nghĩa: Vị trí đứng trên hết, được coi là quan trọng hơn hết trong thứ tự xếp loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan được chọn là số một trong đội múa của lớp.
  • Chiếc áo này là số một trong tủ đồ em thích.
  • Trong cuộc thi vẽ, bức tranh của Minh được cô khen là số một.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ bóng rổ, cậu ấy là số một ở vị trí phòng thủ.
  • Đối với lớp mình, tinh thần đoàn kết luôn là số một.
  • Trong danh sách ưu tiên của em, hoàn thành bài tập là số một.
3
Người trưởng thành
  • Trong đội dự án, chất lượng luôn là số một.
  • Với chị, sự tin cậy là số một trong mọi mối quan hệ.
  • Ở nhà hàng ấy, dịch vụ được đặt làm số một, nên khách quay lại rất đông.
  • Trong lúc khủng hoảng, giữ bình tĩnh là số một, rồi mới tính đến bước tiếp theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị trí đứng trên hết, được coi là quan trọng hơn hết trong thứ tự xếp loại.
Từ đồng nghĩa:
đứng đầu hàng đầu quán quân
Từ trái nghĩa:
đội sổ đội bảng
Từ Cách sử dụng
số một trung tính, thường nhật; nhấn mạnh mức cao nhất tuyệt đối Ví dụ: Trong đội dự án, chất lượng luôn là số một.
đứng đầu trung tính, phổ thông; mức tuyệt đối Ví dụ: Đội bóng này đang ở vị trí đứng đầu giải.
hàng đầu trung tính, hơi trang trọng; mức rất cao/đầu bảng Ví dụ: Trường đại học hàng đầu khu vực.
quán quân trang trọng, thể thao/thi cử; vị trí cao nhất sau thi đấu Ví dụ: Cô ấy là quán quân cuộc thi năm nay.
đội sổ khẩu ngữ, hơi châm biếm; mức thấp nhất Ví dụ: Mùa trước họ đội sổ bảng xếp hạng.
đội bảng khẩu ngữ địa phương; mức thấp nhất Ví dụ: Thi rớt, anh ta đội bảng cả lớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự ưu tiên hoặc tầm quan trọng của một người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo điểm nhấn hoặc ẩn dụ về sự vượt trội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, đánh giá cao.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khẳng định.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và nghệ thuật hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc ưu tiên.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng "hàng đầu" hoặc "quan trọng nhất".
  • Thường dùng trong các câu khen ngợi hoặc đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thứ tự khác như "đầu tiên" hoặc "hàng đầu".
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số một trong danh sách", "vị trí số một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "đứng"), và các danh từ khác (như "vị trí").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...