Thượng hạng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thuộc hạng nhất.
Ví dụ: Khách sạn này có dịch vụ thượng hạng.
Nghĩa: Thuộc hạng nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà hàng này bán kem thượng hạng, ăn rất ngon.
  • Bạn Lan được tặng hộp bút thượng hạng, viết trơn mượt.
  • Cô giáo khen cuốn sách ảnh này in giấy thượng hạng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê dùng hạt rang thượng hạng nên hương thơm rất rõ.
  • Đội bạn chọn áo đấu chất vải thượng hạng, mặc nhẹ và thoáng.
  • Rạp phim công bố hệ thống âm thanh thượng hạng, nghe đã tai hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Khách sạn này có dịch vụ thượng hạng.
  • Anh thích săn những chiếc ví da thượng hạng vì độ bền và mùi da rất đẹp.
  • Đầu bếp dùng nguyên liệu thượng hạng nên món ăn giữ được vị tinh khiết.
  • Chúng tôi tìm một trải nghiệm thượng hạng: không phô trương, chỉ tinh tế và chu đáo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuộc hạng nhất.
Từ đồng nghĩa:
hảo hạng hạng nhất cao cấp
Từ trái nghĩa:
hạ hạng thường kém
Từ Cách sử dụng
thượng hạng mạnh; trang trọng/tiêu chuẩn; dùng trong đánh giá chất lượng, phân hạng Ví dụ: Khách sạn này có dịch vụ thượng hạng.
hảo hạng mạnh; trang trọng; thiên về phẩm chất hàng hóa/dịch vụ Ví dụ: Trà hảo hạng.
hạng nhất trung tính; tiêu chuẩn; dùng rộng rãi trong phân hạng Ví dụ: Khách sạn hạng nhất.
cao cấp trung tính; hành chính/tiêu dùng; nhấn mạnh cấp bậc chất lượng cao Ví dụ: Sản phẩm cao cấp.
hạ hạng mạnh; trang trọng/tiêu chuẩn; mức thấp nhất Ví dụ: Hàng hạ hạng.
thường nhẹ; khẩu ngữ/tiêu chuẩn; mức bình thường, không cao Ví dụ: Chất lượng thường.
kém mạnh; khẩu ngữ/tiêu chuẩn; chất lượng thấp Ví dụ: Hàng kém chất lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả chất lượng cao của sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự ưu việt trong các báo cáo, bài viết đánh giá.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ấn tượng về sự tinh tế, cao cấp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, du lịch, khách sạn để chỉ chất lượng cao nhất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và đánh giá cao.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh cần sự chính xác, uy tín.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh chất lượng vượt trội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi không có sự so sánh rõ ràng.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cao cấp" hoặc "tuyệt hảo"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'là' để làm vị ngữ, ví dụ: 'sản phẩm thượng hạng', 'đây là thượng hạng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, hàng hóa) hoặc động từ (là, được coi là).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...