Tuyệt vời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đạt đến mức coi như lí tưởng, không gì có thể sánh được.
Ví dụ: Bữa tối hôm nay tuyệt vời, đơn giản mà tròn vị.
Nghĩa: Đạt đến mức coi như lí tưởng, không gì có thể sánh được.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi biểu diễn hôm nay tuyệt vời, con vỗ tay hoài không chán.
  • Chiếc bánh mẹ làm thơm lừng, ăn vào thấy tuyệt vời.
  • Khung cảnh trên đỉnh núi đẹp tuyệt vời, như tranh vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận bóng kết thúc bằng một pha ghi bàn tuyệt vời khiến cả sân nổ tung.
  • Cuốn sách này xây dựng nhân vật quá tuyệt vời, đọc xong vẫn còn dư âm.
  • Khoảnh khắc bình minh trên biển tuyệt vời đến mức mình chỉ biết lặng im ngắm nhìn.
3
Người trưởng thành
  • Bữa tối hôm nay tuyệt vời, đơn giản mà tròn vị.
  • Anh bảo kế hoạch nghe tuyệt vời, nhưng điều khiến tôi thuyết phục là cách triển khai rõ ràng.
  • Khoảnh khắc con gọi “ba ơi” lần đầu thật sự tuyệt vời, như mở ra một căn phòng đầy ánh sáng.
  • Giữa những ngày chật chội, một buổi chiều rảnh rỗi để đọc sách và nghe mưa cũng đủ tuyệt vời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đạt đến mức coi như lí tưởng, không gì có thể sánh được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyệt vời Mức độ rất mạnh; sắc thái khen ngợi; ngữ vực phổ thông, có thể thân mật hoặc trang trọng tùy văn cảnh Ví dụ: Bữa tối hôm nay tuyệt vời, đơn giản mà tròn vị.
hoàn hảo mạnh, trang trọng/trung tính Ví dụ: Bài trình bày của bạn hoàn hảo.
xuất sắc mạnh, trang trọng Ví dụ: Thành tích của em thật xuất sắc.
tuyệt hảo rất mạnh, văn chương/trang trọng Ví dụ: Hương vị này tuyệt hảo.
siêu việt rất mạnh, trang trọng/văn chương Ví dụ: Tài năng của bà ấy siêu việt.
đỉnh cao mạnh, khẩu ngữ Ví dụ: Màn trình diễn này đúng là đỉnh cao.
tệ hại rất mạnh, khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Chất lượng dịch vụ quá tệ hại.
dở tệ mạnh, khẩu ngữ Ví dụ: Bộ phim này dở tệ.
kém cỏi mạnh, trang trọng/trung tính Ví dụ: Bài làm của anh ấy kém cỏi.
xoàng xĩnh nhẹ đến trung bình, trung tính Ví dụ: Món ăn nấu khá xoàng xĩnh.
thảm hại rất mạnh, giàu cảm xúc Ví dụ: Kết quả thật thảm hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi, bày tỏ sự hài lòng về một sự việc, sự vật hay con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, tích cực về một đối tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, sự ngưỡng mộ hoặc hài lòng cao độ.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự khen ngợi hoặc hài lòng một cách mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, làm giảm giá trị của từ.
  • Có thể thay thế bằng từ "xuất sắc" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm là mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tuyệt vời", "quá tuyệt vời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức".