Tuyệt đỉnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điểm cao nhất, mức cao nhất, không còn có thể hơn.
Ví dụ:
Khoảnh khắc tên tuổi anh nổi khắp nơi, sự nghiệp chạm tuyệt đỉnh.
Nghĩa: Điểm cao nhất, mức cao nhất, không còn có thể hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Ngọn núi kia có một chỗ nhô lên, đó là tuyệt đỉnh.
- Bạn ấy đạt điểm mười, coi như chạm vào tuyệt đỉnh của bài kiểm tra.
- Con diều bay lên mãi rồi dừng ở tuyệt đỉnh của bầu trời chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc đàn được lên dây hoàn hảo, tiếng cuối cùng vang như chạm tới tuyệt đỉnh của giai điệu.
- Trong giải đấu, cú sút quyết định là khoảnh khắc chạm tới tuyệt đỉnh của cảm xúc.
- Khi bức tranh hoàn thiện, nét phấn cuối cùng đưa tác phẩm lên đến tuyệt đỉnh.
3
Người trưởng thành
- Khoảnh khắc tên tuổi anh nổi khắp nơi, sự nghiệp chạm tuyệt đỉnh.
- Yêu đến tuyệt đỉnh không phải là ồn ào, mà là bình yên khi nhìn về cùng một hướng.
- Tiếng vỗ tay dâng như sóng, đưa buổi biểu diễn lên tuyệt đỉnh rồi lắng dần như thủy triều rút.
- Đôi khi, ngay lúc chạm tuyệt đỉnh, ta mới nhận ra mình cần học cách đi chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điểm cao nhất, mức cao nhất, không còn có thể hơn.
Từ trái nghĩa:
vực sâu đáy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyệt đỉnh | mạnh, nhấn mức tối thượng; trang trọng/văn chương Ví dụ: Khoảnh khắc tên tuổi anh nổi khắp nơi, sự nghiệp chạm tuyệt đỉnh. |
| đỉnh cao | trung tính; dùng rộng rãi, khách quan Ví dụ: Sự nghiệp của cô ấy đang ở đỉnh cao. |
| cực điểm | trang trọng/văn chương; nhấn tính tột bậc Ví dụ: Bi kịch đạt đến cực điểm ở hồi cuối. |
| tột đỉnh | văn chương; sắc thái nhấn mạnh hơn “đỉnh cao” Ví dụ: Đội chơi ở tột đỉnh phong độ. |
| vực sâu | văn chương; đối lập ẩn dụ với đỉnh; nhấn mức thấp nhất Ví dụ: Sau scandal, sự nghiệp anh rơi xuống vực sâu. |
| đáy | trung tính; chỉ mức thấp nhất, đối lập trực tiếp Ví dụ: Giá cổ phiếu chạm đáy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ mức độ cao nhất của một thành tựu hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả đỉnh cao của cảm xúc, nghệ thuật hoặc thành tựu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng để chỉ mức độ tối đa trong một quy trình hoặc kết quả.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc đỉnh cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ cao khác như "cao nhất" hoặc "tối đa".
- Khác biệt với "đỉnh cao" ở chỗ "tuyệt đỉnh" mang sắc thái tuyệt đối hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tuyệt đỉnh của sự nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp, ví dụ: "đạt đến tuyệt đỉnh".





