Tột cùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tới giới hạn cuối cùng, không thể hơn được nữa
Ví dụ: Nỗi thất vọng tột cùng tràn xuống khi bản kế hoạch bị bác bỏ.
Nghĩa: Tới giới hạn cuối cùng, không thể hơn được nữa
1
Học sinh tiểu học
  • Niềm vui của em hôm nay tột cùng khi gặp lại mẹ sau chuyến đi xa.
  • Trời nắng tột cùng, ai cũng tìm bóng cây để trú.
  • Bé sợ tột cùng khi lạc mất tay cô giáo giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bạn vỡ òa hạnh phúc tột cùng khi tiếng còi mãn cuộc vang lên.
  • Giữa lúc bài kiểm tra khó tột cùng, cậu vẫn bình tĩnh hít thở và làm từng câu.
  • Cô đơn tột cùng là khi ngồi giữa lớp đông mà thấy mình chẳng biết nói với ai.
3
Người trưởng thành
  • Nỗi thất vọng tột cùng tràn xuống khi bản kế hoạch bị bác bỏ.
  • Trong khoảnh khắc lặng im tột cùng, anh nghe rõ nhịp tim của chính mình.
  • Đau đớn tột cùng không chỉ ở vết thương, mà ở lời nói người ta buông nhẹ.
  • Giữa mùa nắng gắt tột cùng, một ly nước mát có thể cứu cả buổi chiều mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tới giới hạn cuối cùng, không thể hơn được nữa
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tột cùng Diễn tả mức độ cao nhất, tuyệt đối của một trạng thái, cảm xúc, thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nỗi thất vọng tột cùng tràn xuống khi bản kế hoạch bị bác bỏ.
cực điểm Trung tính, nhấn mạnh mức độ cao nhất, đỉnh điểm của một trạng thái hoặc cảm xúc. Ví dụ: Nỗi đau cực điểm khiến anh ta gục ngã.
cực độ Trung tính, nhấn mạnh mức độ rất cao, vượt quá giới hạn bình thường, thường dùng với cảm xúc hoặc trạng thái. Ví dụ: Sự căng thẳng cực độ đã ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa đơn giản hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo ấn tượng mạnh mẽ về cảm xúc hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính chất cực đoan.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá mức cần thiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa có mức độ nhẹ hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "niềm vui tột cùng", "đau khổ tột cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
tối đa cực điểm đỉnh điểm cao nhất hết mức tuyệt đối vô cùng cùng cực khôn cùng vô hạn