Vô hạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có giới hạn (thường dùng để nhấn mạnh mức độ lớn lao của cái thuộc phạm vi tình cảm, tinh thần).
Ví dụ: Anh dành sự tôn trọng vô hạn cho lao động chân chính.
Nghĩa: Không có giới hạn (thường dùng để nhấn mạnh mức độ lớn lao của cái thuộc phạm vi tình cảm, tinh thần).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dành tình thương vô hạn cho học trò.
  • Bạn nhỏ nhìn bầu trời với sự tò mò vô hạn.
  • Em biết ơn vô hạn khi mẹ luôn ở bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa đêm ôn bài, mình thấy sự kiên nhẫn của mẹ dành cho mình thật vô hạn.
  • Khi đội bóng thua, tình bạn của tụi mình vẫn vô hạn, không hề rạn nứt.
  • Đứng trước biển, cảm giác tự do trong mình như nới rộng đến vô hạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh dành sự tôn trọng vô hạn cho lao động chân chính.
  • Có những vết thương chỉ lành khi ta dành cho mình lòng cảm thông vô hạn.
  • Trước một tấm lòng vô hạn, mọi toan tính bỗng trở nên nhỏ bé.
  • Niềm tin vô hạn không ồn ào; nó bền bỉ như dòng nước ngầm nuôi rễ cây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả các khái niệm trừu tượng hoặc nhấn mạnh mức độ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo cảm giác sâu sắc, vô biên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong toán học, vật lý để chỉ các khái niệm không giới hạn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và sâu sắc.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
  • Gợi cảm giác mạnh mẽ, không bị ràng buộc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không giới hạn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi cần sự cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô tận" khi nói về không gian hoặc thời gian.
  • Không nên dùng để chỉ các đối tượng cụ thể, hữu hình.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ hoặc phạm vi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khả năng vô hạn", "tình yêu vô hạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".