Vô cùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Không có chỗ tận cùng, không có giới hạn
Ví dụ:
Không gian ngoài kia dường như vô cùng.
2.
tính từ
Đến mức độ cao nhất định, không thể diễ tả nổi.
Ví dụ:
Tôi thất vọng vô cùng khi kế hoạch đổ bể.
Nghĩa 1: Không có chỗ tận cùng, không có giới hạn
1
Học sinh tiểu học
- Trời đêm đầy sao, nhìn như rộng vô cùng.
- Biển trước mặt xanh kéo dài vô cùng.
- Bạn nhỏ nói tình yêu với mẹ là vô cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ trên đỉnh núi, đường chân trời mở ra vô cùng, khiến ai cũng lặng người.
- Đọc về vũ trụ, em thấy khoảng không vô cùng làm trí tưởng tượng bay xa.
- Giữa sa mạc cát vàng, lối đi như dài vô cùng, không thấy điểm dừng.
3
Người trưởng thành
- Không gian ngoài kia dường như vô cùng.
- Đứng trước đại dương, tôi cảm nhận một độ rộng vô cùng, khiến mọi lo toan nhỏ lại.
- Những câu hỏi của con người về thời gian và tồn tại chạm vào cái vô cùng của vũ trụ.
- Trong ánh mắt người nghệ sĩ, biên giới sáng tạo là vô cùng, luôn mời gọi bước tiếp.
Nghĩa 2: Đến mức độ cao nhất định, không thể diễ tả nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Em vui vô cùng khi được gặp lại bà.
- Bài toán khó nhưng cô khen, em tự hào vô cùng.
- Con mèo lạc về nhà, bé mừng vô cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày nhận kết quả, cậu nhẹ nhõm vô cùng như trút được gánh nặng.
- Trong cơn mưa, sự giúp đỡ kịp lúc khiến tớ biết ơn vô cùng.
- Thua trận, đội buồn vô cùng nhưng vẫn nắm tay động viên nhau.
3
Người trưởng thành
- Tôi thất vọng vô cùng khi kế hoạch đổ bể.
- Giữa đêm, một tin nhắn an ủi làm tôi ấm lòng vô cùng.
- Nhìn cha già khỏe lại, niềm vui của cả nhà đơn giản mà vô cùng.
- Trong phút chia tay, khoảng lặng ấy đau vô cùng dù chẳng ai nói gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không có chỗ tận cùng, không có giới hạn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô cùng | mạnh, khái quát, trang trọng/trung tính; thường dùng cho không gian/thời gian/quy mô trừu tượng Ví dụ: Không gian ngoài kia dường như vô cùng. |
| vô hạn | trang trọng, khái quát, mức mạnh Ví dụ: Không gian vũ trụ dường như vô hạn. |
| bất tận | văn chương, giàu hình ảnh, mức mạnh Ví dụ: Biển cả mênh mông bất tận. |
| khôn cùng | văn chương, cổ điển, mức mạnh Ví dụ: Nỗi nhớ khôn cùng. |
| hữu hạn | trang trọng, thuật ngữ, đối nghĩa trực tiếp, mức mạnh Ví dụ: Nguồn lực của chúng ta là hữu hạn. |
Nghĩa 2: Đến mức độ cao nhất định, không thể diễ tả nổi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô cùng | rất mạnh, cường điệu cảm xúc, khẩu ngữ–trung tính; bổ nghĩa cho tính từ khác Ví dụ: Tôi thất vọng vô cùng khi kế hoạch đổ bể. |
| cực kỳ | khẩu ngữ–trung tính, mức rất mạnh Ví dụ: Cô ấy thông minh cực kỳ. |
| hết sức | trung tính, mức rất mạnh Ví dụ: Anh ấy bận hết sức. |
| vô kể | khẩu ngữ, phóng đại số lượng/mức độ, mức mạnh Ví dụ: Khó khăn vô kể. |
| vô vàn | văn chương/khẩu ngữ, phóng đại số lượng/mức độ, mức mạnh Ví dụ: Niềm vui vô vàn. |
| cực kì | biến thể chính tả, khẩu ngữ–trung tính, mức rất mạnh Ví dụ: Trời nóng cực kì. |
| hơi | khẩu ngữ, mức rất nhẹ, giảm mức độ Ví dụ: Bài toán này hơi khó. |
| khá | trung tính, mức vừa, giảm nhấn mạnh Ví dụ: Món ăn khá ngon. |
| tương đối | trang trọng/trung tính, mức vừa, giảm nhấn mạnh Ví dụ: Tiến độ tương đối nhanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ của một sự việc, ví dụ như "vui vô cùng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh cảm xúc hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ của một sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn nói, dẫn đến mất đi sức mạnh biểu cảm.
- Có thể thay thế bằng từ "rất" trong nhiều trường hợp để giảm mức độ nhấn mạnh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vô cùng đẹp", "vô cùng khó khăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





