Vô kể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Đến mức không sao kể hết được.
Ví dụ: Khó khăn trong giai đoạn khởi nghiệp thì vô kể.
Nghĩa: Đến mức không sao kể hết được.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bầu trời có sao nhiều vô kể.
  • Sân trường có lá rụng vô kể sau cơn gió.
  • Bạn ấy có truyện cười vô kể để kể cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày hội sách, gian hàng truyện hay nhiều vô kể, nhìn mà hoa cả mắt.
  • Những kỉ niệm hè ở quê vô kể, mỗi lần nhắc lại là cười mãi.
  • Trong thư viện, tài liệu tham khảo về chủ đề đó vô kể, tìm mãi vẫn chưa hết.
3
Người trưởng thành
  • Khó khăn trong giai đoạn khởi nghiệp thì vô kể.
  • Ở một thành phố lớn, những điều nhỏ bé làm ta bất ngờ vô kể: một ánh nhìn tử tế, một lời cảm ơn đúng lúc.
  • Đi qua một mối tình cũ, người ta học được điều vô kể, và cũng quên đi điều vô kể.
  • Chỉ cần mở mắt ra, lý do để biết ơn đã vô kể, chỉ là ta có chịu dừng lại để nhìn hay không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đến mức không sao kể hết được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô kể mức độ rất mạnh; sắc thái văn nói–trung tính, hơi cường điệu Ví dụ: Khó khăn trong giai đoạn khởi nghiệp thì vô kể.
vô số mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Tư liệu vô số, đọc mãi không hết.
vô vàn mạnh; hơi văn chương; gợi cảm xúc dạt dào Ví dụ: Kỷ niệm vô vàn ùa về.
la liệt mạnh; khẩu ngữ; thường về số lượng bày ra nhiều Ví dụ: Sách vở la liệt trên bàn.
hiếm hoi yếu; trung tính; phổ thông Ví dụ: Cơ hội hiếm hoi mới xuất hiện.
lác đác yếu; trung tính; miêu tả ít, rải rác Ví dụ: Khách lác đác trong quán.
thưa thớt yếu; trung tính; chỉ mật độ ít Ví dụ: Nhà cửa thưa thớt ven sông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh số lượng lớn, không đếm xuể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "vô số".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh phong phú, nhấn mạnh sự đa dạng, phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, ấn tượng về số lượng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng lớn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ khác như "vô số".
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô số", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mức độ không thể đếm được.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "số lượng vô kể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "người vô kể", "vật vô kể".