Ngút ngàn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều và trải rộng ra, đến mức tựa như vượt quá tầm mắt.
Ví dụ: Rừng cao su thẳng tắp ngút ngàn theo lối quốc lộ.
Nghĩa: Nhiều và trải rộng ra, đến mức tựa như vượt quá tầm mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồng lúa vàng trải ngút ngàn đến tận chân trời.
  • Rừng thông xanh ngút ngàn sau lưng ngôi trường nhỏ.
  • Biển hoa hướng dương nở ngút ngàn khắp cánh đồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đồi chè nối tiếp nhau, xanh ngút ngàn như tấm thảm lớn.
  • Cát trắng kéo dài ngút ngàn, gió thổi rì rào bên tai.
  • Nhìn từ đỉnh núi, rừng già ngút ngàn, che khuất cả lối mòn.
3
Người trưởng thành
  • Rừng cao su thẳng tắp ngút ngàn theo lối quốc lộ.
  • Thảo nguyên mở ra ngút ngàn, khiến bước chân bỗng nhỏ bé lại.
  • Trong chiều mù sương, sóng lau bạc đầu phủ ngút ngàn, nuốt trọn bờ bãi.
  • Ngôi làng lọt thỏm giữa mùa vàng ngút ngàn của ruộng bậc thang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều và trải rộng ra, đến mức tựa như vượt quá tầm mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngút ngàn Mạnh; giàu hình ảnh; văn chương/miêu tả; gợi cảm giác bát ngát không thấy bờ. Ví dụ: Rừng cao su thẳng tắp ngút ngàn theo lối quốc lộ.
bát ngát Mạnh; giàu hình ảnh; văn chương; gợi không gian rộng không thấy ranh giới Ví dụ: Cánh đồng lúa bát ngát trải dài tới tận chân trời.
mênh mông Mạnh; trung tính-văn chương; nhấn vào độ rộng bao la Ví dụ: Biển mênh mông kéo dài trước mắt.
bao la Mạnh; trung tính; dùng rộng rãi cho không gian lớn Ví dụ: Rừng thông bao la xanh thẳm.
tí hon Mạnh; khẩu ngữ; nhấn cực nhỏ, đối lập cảm giác rộng vô tận Ví dụ: Mảnh vườn tí hon nép giữa dãy nhà.
chật hẹp Trung tính; mô tả không gian ít, thiếu rộng Ví dụ: Con ngõ chật hẹp chỉ đủ một xe máy đi qua.
nhỏ bé Nhẹ-trung tính; phổ thông; nhấn kích thước ít, phạm vi hạn chế Ví dụ: Khoảnh sân nhỏ bé nằm giữa hai dãy nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên rộng lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về không gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rộng lớn, bao la, thường mang cảm giác choáng ngợp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng lớn, bao la của một không gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng hoặc kích thước.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ không gian như "rừng", "biển", "đồng cỏ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rộng lớn khác như "bao la", "mênh mông".
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chính xác.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh quan thiên nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cánh đồng ngút ngàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc số lượng, ví dụ: "rừng ngút ngàn", "biển ngút ngàn".