Nhỏ bé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như bé nhỏ (nhưng thường dùng với nghĩa trừu tượng).
Ví dụ:
Tôi thấy mình nhỏ bé trước những biến động của cuộc đời.
Nghĩa: Như bé nhỏ (nhưng thường dùng với nghĩa trừu tượng).
1
Học sinh tiểu học
- Em thấy mình nhỏ bé khi đứng trước lá cờ lớn.
- Món quà nhỏ bé của em làm mẹ mỉm cười.
- Ước mơ nhỏ bé của em là có một góc đọc sách yên tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa sân trường ồn ào, tiếng nói của nó nghe nhỏ bé nhưng chân thành.
- Trước biển đêm, mọi lo lắng bỗng trở nên nhỏ bé.
- Bạn ấy góp một ý kiến nhỏ bé, nhưng làm cả nhóm nghĩ khác đi.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy mình nhỏ bé trước những biến động của cuộc đời.
- Giữa những mục tiêu lớn lao, một niềm vui nhỏ bé vẫn đủ giữ ta ấm lòng.
- Những lời xin lỗi nhỏ bé đôi khi vá lại những vết nứt dài năm tháng.
- Trong ánh nhìn của con, mọi tham vọng của tôi bỗng nhỏ bé và lặng yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bé nhỏ (nhưng thường dùng với nghĩa trừu tượng).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỏ bé | Diễn tả kích thước vật lý nhỏ hoặc sự khiêm tốn, không đáng kể về tầm vóc, quy mô, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi mang tính cảm thán. Ví dụ: Tôi thấy mình nhỏ bé trước những biến động của cuộc đời. |
| bé nhỏ | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc sự non nớt, yếu ớt. Ví dụ: Một chú chim bé nhỏ đậu trên cành cây. |
| khiêm tốn | Trang trọng, diễn tả sự vừa phải, không phô trương về quy mô, tầm vóc hoặc giá trị. Ví dụ: Anh ấy có một cuộc sống khiêm tốn, giản dị. |
| to lớn | Trung tính, phổ biến, diễn tả kích thước, quy mô lớn. Ví dụ: Một con voi to lớn đi qua rừng. |
| vĩ đại | Trang trọng, mang tính ca ngợi, diễn tả sự lớn lao về tầm vóc, ý nghĩa, thành tựu. Ví dụ: Những công trình vĩ đại của nhân loại. |
| lớn | Trung tính, phổ biến, chỉ kích thước, quy mô hoặc tầm quan trọng. Ví dụ: Ngôi nhà này rất lớn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khiêm tốn hoặc không đáng kể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh trừu tượng, gợi cảm giác yếu đuối hoặc khiêm nhường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, nhỏ nhoi hoặc không đáng kể.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, cảm xúc.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc khách quan.
- Thường không dùng để chỉ kích thước vật lý cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bé nhỏ" khi chỉ kích thước vật lý.
- Khác biệt với "nhỏ nhắn" ở chỗ "nhỏ bé" thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhỏ bé", "quá nhỏ bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





