Vĩ đại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tầm cỡ và giá trị to lớn, đáng khâm phục.
Ví dụ:
Đó là một đóng góp vĩ đại cho cộng đồng.
Nghĩa: Có tầm cỡ và giá trị to lớn, đáng khâm phục.
1
Học sinh tiểu học
- Chiến công của chị Võ Thị Sáu thật vĩ đại, ai cũng ngưỡng mộ.
- Bức tượng Bác Hồ giữa quảng trường trông vĩ đại và trang nghiêm.
- Những nhà khoa học tìm ra vắc-xin đã làm việc vĩ đại cho con người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến lược trồng rừng của cả nước là một bước đi vĩ đại cho tương lai xanh.
- Cuốn sách kể về một hành trình vĩ đại, nơi lòng dũng cảm dẫn đường.
- Những phát minh vĩ đại thường bắt đầu từ những câu hỏi rất nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Đó là một đóng góp vĩ đại cho cộng đồng.
- Không phải tiếng vỗ tay làm nên sự nghiệp vĩ đại, mà là sự bền bỉ thầm lặng.
- Cái vĩ đại của một con người đôi khi nằm ở cách họ đối xử tử tế mỗi ngày.
- Một ý tưởng chỉ thực sự vĩ đại khi nó giúp nhiều người sống tốt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tầm cỡ và giá trị to lớn, đáng khâm phục.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vĩ đại | mạnh; trang trọng/văn chương; tán dương rõ nét Ví dụ: Đó là một đóng góp vĩ đại cho cộng đồng. |
| lớn lao | trung tính–tích cực; trang trọng nhẹ Ví dụ: Đóng góp lớn lao cho khoa học. |
| cao cả | tích cực; thiên về đạo đức; văn chương/trang trọng Ví dụ: Tấm lòng cao cả của người thầy. |
| vĩ nhân | khẩu ngữ–trang trọng; thiên về con người (danh–tính chất) nhưng dùng tính chất trong mô tả Ví dụ: Ông là một con người vĩ nhân của thời đại. |
| tầm thường | trung tính–phê phán; phổ thông Ví dụ: Một thành tựu tầm thường, không có gì nổi bật. |
| nhỏ bé | trung tính; đối lập về tầm cỡ; khẩu ngữ/phổ thông Ví dụ: Đóng góp nhỏ bé so với kỳ vọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lớn" hoặc "tuyệt vời" thay thế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những thành tựu, sự kiện hoặc nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về sự cao cả, đáng kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng và tầm ảnh hưởng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người, sự kiện hoặc thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lớn" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "vĩ nhân" ở chỗ "vĩ đại" có thể dùng cho cả sự kiện và thành tựu, không chỉ con người.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác phô trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người vĩ đại", "công trình vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





