Trác việt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). Siêu việt, cao hơn hẳn những cái bình thường.
Ví dụ: Anh ấy có tư duy phân tích trác việt.
Nghĩa: (id.). Siêu việt, cao hơn hẳn những cái bình thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy có năng khiếu toán trác việt, nhìn là hiểu ngay.
  • Giọng hát của bạn Lan trác việt, làm cả lớp lặng im nghe.
  • Bức tranh bạn vẽ trác việt, màu sắc rất nổi bật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khả năng ghi nhớ của cậu ấy trác việt, học một lần mà nhớ rất lâu.
  • Đội bóng trường có thủ môn trác việt, cứu thua trong khoảnh khắc quyết định.
  • Bài thuyết trình của cô bạn trác việt, vừa mạch lạc vừa lôi cuốn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có tư duy phân tích trác việt.
  • Trong nhóm nghiên cứu, cô ấy nổi bật bởi trực giác trác việt, nắm được bản chất vấn đề trước khi số liệu kịp nói.
  • Ngòi bút của nhà văn ấy trác việt: câu chữ tiết chế mà vang xa.
  • Nghị lực trác việt giúp chị đi qua những tháng ngày chông chênh, không đánh mất mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả những thành tựu, phẩm chất vượt trội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về sự xuất sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi dùng để chỉ những phát minh, công trình nổi bật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn vinh, ngưỡng mộ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội, xuất sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không cần thiết phải nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ người, thành tựu hoặc phẩm chất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "xuất sắc", "ưu tú" nhưng "trác việt" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trác việt hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ), ví dụ: "rất trác việt".