Lỗi lạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tài giỏi khác thường.
Ví dụ:
Ông ấy là một bác sĩ lỗi lạc trong ngành tim mạch.
Nghĩa: Tài giỏi khác thường.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy giáo lỗi lạc, dạy bài nào chúng em cũng hiểu ngay.
- Bạn ấy chơi cờ rất lỗi lạc, nước đi nào cũng khéo.
- Chị thủ thư lỗi lạc, chỉ một lát là tìm ra đúng cuốn sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên lỗi lạc biến một đội bóng rời rạc thành một tập thể gắn kết.
- Nhà khoa học lỗi lạc nhìn ra lời giải nơi người khác chỉ thấy bế tắc.
- Bạn lớp trưởng điều hành buổi thảo luận rất lỗi lạc, ai cũng được nói.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là một bác sĩ lỗi lạc trong ngành tim mạch.
- Giữa căn phòng đầy bản vẽ, chị kiến trúc sư lỗi lạc bình thản đặt nét bút quyết định.
- Người thầy lỗi lạc không chỉ truyền tri thức, mà thắp lên trong học trò một ngọn lửa bền bỉ.
- Có những tâm trí lỗi lạc khiến ta khiêm nhường mà vẫn được nâng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tài giỏi khác thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lỗi lạc | Diễn tả tài năng xuất chúng, vượt trội, mang sắc thái trang trọng, ngưỡng mộ. Ví dụ: Ông ấy là một bác sĩ lỗi lạc trong ngành tim mạch. |
| xuất chúng | Diễn tả sự nổi bật, vượt trội, mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Anh ấy là một nhà khoa học xuất chúng. |
| kiệt xuất | Diễn tả tài năng vượt trội, có tầm ảnh hưởng lớn, mang sắc thái trang trọng, ngưỡng mộ. Ví dụ: Vị tướng kiệt xuất đã lãnh đạo quân đội giành chiến thắng. |
| tầm thường | Diễn tả sự thiếu nổi bật, không có giá trị đặc biệt, thường mang sắc thái tiêu cực, coi thường. Ví dụ: Những ý tưởng của anh ta thật tầm thường. |
| kém cỏi | Diễn tả sự thiếu năng lực, yếu kém về kỹ năng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cảm thấy mình kém cỏi so với đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giỏi" hoặc "xuất sắc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả những cá nhân có thành tựu nổi bật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tôn vinh nhân vật có tài năng vượt trội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ những chuyên gia có đóng góp quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tài giỏi đặc biệt của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
- Thường dùng trong các bài viết tôn vinh hoặc giới thiệu nhân vật nổi bật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xuất sắc" nhưng "lỗi lạc" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lỗi lạc", "hết sức lỗi lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người như "nhà khoa học lỗi lạc".





