Hùng vĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng lớn và gây được ấn tượng của cái mạnh, cái đẹp (thường nói về cảnh vật).
Ví dụ: Vách núi dựng đứng, nhìn hùng vĩ.
Nghĩa: Rộng lớn và gây được ấn tượng của cái mạnh, cái đẹp (thường nói về cảnh vật).
1
Học sinh tiểu học
  • Dãy núi trước mặt trông hùng vĩ.
  • Thác nước đổ xuống trắng xoá, thật hùng vĩ.
  • Biển sáng sớm mở ra hùng vĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đèo uốn lượn giữa rừng già, nhìn vừa hùng vĩ vừa choáng ngợp.
  • Bình minh phủ vàng lên thung lũng, làm cảnh núi non thêm hùng vĩ.
  • Sau cơn mưa, mây tan dần để lộ đường bờ đá hùng vĩ của tổ quốc.
3
Người trưởng thành
  • Vách núi dựng đứng, nhìn hùng vĩ.
  • Sóng bạc đầu vỗ vào ghềnh đá, mở ra một đường chân trời hùng vĩ khiến người ta lặng im.
  • Trong sương sớm, dãy núi xếp lớp như những bức tường thiên nhiên hùng vĩ, nhắc ta nhỏ bé biết bao.
  • Khi mặt trời nghiêng xuống, lòng hồ tĩnh lặng đối lập với rừng già hùng vĩ, gợi một cảm giác vừa bình yên vừa kính nể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng lớn và gây được ấn tượng của cái mạnh, cái đẹp (thường nói về cảnh vật).
Từ đồng nghĩa:
tráng lệ kỳ vĩ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hùng vĩ Diễn tả sự đồ sộ, tráng lệ, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp và sức mạnh tự nhiên. Thường dùng trong văn chương, miêu tả cảnh quan thiên nhiên. Ví dụ: Vách núi dựng đứng, nhìn hùng vĩ.
tráng lệ Mức độ mạnh, trang trọng, văn chương, nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy, quy mô lớn. Ví dụ: Cung điện hiện lên thật tráng lệ dưới ánh nắng chiều.
kỳ vĩ Mức độ mạnh, trang trọng, văn chương, nhấn mạnh vẻ đẹp hùng tráng, phi thường, gây kinh ngạc. Ví dụ: Vẻ đẹp kỳ vĩ của thác nước khiến du khách choáng ngợp.
nhỏ bé Mức độ trung tính, miêu tả kích thước vật lý không đáng kể, đối lập với sự rộng lớn. Ví dụ: Ngôi làng nhỏ bé nằm lọt thỏm giữa thung lũng.
tầm thường Mức độ tiêu cực nhẹ, miêu tả sự không đặc sắc, không gây ấn tượng, đối lập với vẻ đẹp và sức mạnh. Ví dụ: Cảnh vật nơi đây khá tầm thường, không có gì nổi bật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên trong các bài viết về du lịch, địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp và sức mạnh của thiên nhiên.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên rộng lớn, ấn tượng.
  • Tránh dùng cho các đối tượng không liên quan đến cảnh vật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc cảnh quan cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tráng lệ" khi miêu tả cảnh vật, cần chú ý đến sắc thái mạnh mẽ của "hùng vĩ".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về địa hình hoặc cảnh quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh hùng vĩ", "núi non hùng vĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảnh vật, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng".