Hoành tráng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tranh, tượng, v.v.) có quy mô đồ sộ nhằm thể hiện những đề tài lớn.
Ví dụ:
Bộ phù điêu trước nhà hát được dựng rất hoành tráng, nhấn mạnh chủ đề văn hóa đô thị.
Nghĩa: (Tranh, tượng, v.v.) có quy mô đồ sộ nhằm thể hiện những đề tài lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh tường ở bảo tàng rất hoành tráng, vẽ cả cánh đồng và núi đồi rộng lớn.
- Bức tượng chiến sĩ ở quảng trường trông hoành tráng, cao và vững chãi.
- Tấm pano kể chuyện lịch sử dựng trước cổng trường nhìn hoành tráng, hình ảnh rõ và lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức bích họa về lịch sử làng chài trải dài cả con hẻm, tạo cảm giác hoành tráng như mở ra một câu chuyện lớn.
- Cụm tượng mẹ Âu Cơ ở khu di tích được tạc hoành tráng, tôn vinh nguồn cội dân tộc.
- Triển lãm tranh về biển đảo trưng bày theo mảng lớn, ánh sáng dàn trải khiến không gian trở nên hoành tráng.
3
Người trưởng thành
- Bộ phù điêu trước nhà hát được dựng rất hoành tráng, nhấn mạnh chủ đề văn hóa đô thị.
- Quần thể tượng đài trên đồi gợi một cảm thức hoành tráng, như gom cả lịch sử vào khối đá đứng lặng.
- Bức tranh sơn mài khổ lớn với gam màu trầm tạo một vẻ hoành tráng, kéo mắt người xem vào chiều sâu sử thi.
- Trong nhà trưng bày, dàn tượng đồng hoành tráng không chỉ khoe kích thước mà còn nâng tầm câu chuyện cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tranh, tượng, v.v.) có quy mô đồ sộ nhằm thể hiện những đề tài lớn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoành tráng | trang trọng, nhấn mạnh quy mô lớn; sắc thái ca ngợi, mạnh vừa Ví dụ: Bộ phù điêu trước nhà hát được dựng rất hoành tráng, nhấn mạnh chủ đề văn hóa đô thị. |
| đồ sộ | trung tính, nhấn mạnh kích thước/quy mô; mạnh vừa Ví dụ: Bức phù điêu đồ sộ giữa quảng trường. |
| tráng lệ | trang trọng, thiên về vẻ đẹp huy hoàng kèm quy mô; mạnh vừa Ví dụ: Sảnh đường tráng lệ với các bức tranh tường lớn. |
| bé nhỏ | trung tính, nhấn mạnh kích thước nhỏ; nhẹ Ví dụ: Gian trưng bày bé nhỏ với vài bức ký họa. |
| tầm thường | trung tính, đánh giá thấp, quy mô/giá trị không nổi bật; trung bình Ví dụ: Tác phẩm tầm thường, không gợi cảm giác lớn lao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự kiện, công trình, hoặc hoạt động có quy mô lớn, gây ấn tượng mạnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tầm vóc hoặc quy mô của một dự án, công trình, hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tác phẩm nghệ thuật có quy mô lớn, thể hiện đề tài lớn lao.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấn tượng, trang trọng và quy mô lớn.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự vĩ đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn lao, ấn tượng của một sự kiện hoặc công trình.
- Tránh dùng cho những sự việc nhỏ nhặt hoặc không có tính chất quy mô.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, công trình, tác phẩm nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lớn lao khác như "vĩ đại" nhưng "hoành tráng" nhấn mạnh vào quy mô và sự ấn tượng.
- Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ được ý nghĩa mạnh mẽ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bức tranh hoành tráng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể lớn hoặc sự kiện, ví dụ: "tượng đài hoành tráng", "buổi lễ hoành tráng".





