Nguy nga

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Công trình kiến trúc) to lớn, đẹp đẽ và uy nghi.
Ví dụ: Tòa nhà nguy nga vươn cao giữa trung tâm thành phố.
Nghĩa: (Công trình kiến trúc) to lớn, đẹp đẽ và uy nghi.
1
Học sinh tiểu học
  • Toà lâu đài nguy nga hiện lên giữa vườn cây xanh.
  • Ngôi chùa nguy nga đứng lặng bên bờ sông.
  • Nhà hát nguy nga sáng rực khi đèn bật lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dinh thự nguy nga nổi bật giữa quảng trường, khiến ai đi qua cũng ngước nhìn.
  • Cổng trường mới xây khá nguy nga, mái cong và hàng cột thẳng tắp.
  • Giữa phố cũ, một khách sạn nguy nga bỗng như điểm sáng của cả con đường.
3
Người trưởng thành
  • Tòa nhà nguy nga vươn cao giữa trung tâm thành phố.
  • Giữa sương mỏng, cung điện nguy nga hiện ra, vừa tráng lệ vừa có chút bí hiểm.
  • Nhà thờ cổ, dù đã rêu phong, vẫn giữ dáng nguy nga như một lời chứng của thời gian.
  • Không phải cứ nhiều kính thép là nguy nga; vẻ nguy nga đôi khi nằm ở tỷ lệ, nhịp cột và ánh sáng đổ trên mặt đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Công trình kiến trúc) to lớn, đẹp đẽ và uy nghi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguy nga mạnh, trang trọng, thiên về văn chương; khen ngợi, ấn tượng quy mô và vẻ uy nghi Ví dụ: Tòa nhà nguy nga vươn cao giữa trung tâm thành phố.
tráng lệ mạnh, trang trọng, hơi văn chương; nhấn vẻ rực rỡ lộng lẫy Ví dụ: Đại sảnh tráng lệ đón khách quốc tế.
lộng lẫy mạnh, cảm xúc, thiên về vẻ đẹp rực rỡ; dùng được cho công trình Ví dụ: Cung điện lộng lẫy giữa kinh thành.
uy nghi mạnh, trang trọng; nhấn dáng vẻ tôn nghiêm của công trình Ví dụ: Ngôi điện uy nghi nhìn ra quảng trường.
tráng quan mạnh, văn chương; nhấn cảnh tượng hùng tráng, bề thế Ví dụ: Tử Cấm Thành hiện lên tráng quan hiếm có.
tồi tàn mạnh, khẩu ngữ–trung tính; nhấn sự xuống cấp, nghèo nàn Ví dụ: Căn nhà tồi tàn nép bên triền đê.
xập xệ mạnh, khẩu ngữ; nhấn sự ọp ẹp, thiếu vững chãi Ví dụ: Khu ký túc xá xập xệ cần sửa chữa.
lem nhem nhẹ–trung tính, khẩu ngữ; nhấn sự bừa bộn, kém sạch đẹp Ví dụ: Mặt tiền lem nhem, bảng hiệu bong tróc.
nhếch nhác mạnh, khẩu ngữ–báo chí; nhấn vẻ bẩn thỉu, không tươm tất Ví dụ: Khu chợ nhếch nhác giữa trung tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả các công trình kiến trúc lớn và đẹp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ấn tượng về sự tráng lệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc và xây dựng để mô tả các công trình có quy mô lớn và thiết kế đẹp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tráng lệ, uy nghi và ấn tượng.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các công trình kiến trúc có quy mô lớn và thiết kế đẹp.
  • Tránh dùng cho các đối tượng không liên quan đến kiến trúc.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tráng lệ" hoặc "hoành tráng"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngôi nhà nguy nga".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công trình kiến trúc, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".