Tồi tàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tồi quá đáng đến mức thảm hại
Ví dụ:
Phòng trọ tồi tàn, tường loang lổ và ánh đèn vàng vọt.
Nghĩa: Tồi quá đáng đến mức thảm hại
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà tồi tàn bên bờ sông mưa dột khắp nơi.
- Chiếc áo cũ tồi tàn rách vai và sờn gấu.
- Khu vườn tồi tàn, cỏ dại mọc um tùm, không còn bông hoa nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán nhỏ tồi tàn nằm nép dưới tán bàng, bảng hiệu đã bạc màu gió nắng.
- Con hẻm tồi tàn sau chợ cứ hắt mùi ẩm mốc mỗi khi trời trở gió.
- Chiếc xe đạp tồi tàn kêu lạch cạch, như than thở sau mỗi đoạn đường dốc.
3
Người trưởng thành
- Phòng trọ tồi tàn, tường loang lổ và ánh đèn vàng vọt.
- Anh trở về khu tập thể cũ, nơi mọi thứ tồi tàn như bị thời gian bỏ quên.
- Những dự định tươi sáng hóa tồi tàn khi thiếu bàn tay chăm sóc và sự kiên trì.
- Giữa phố xá rực rỡ, có những phận người sống tồi tàn, lặng lẽ co mình qua mùa mưa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tồi quá đáng đến mức thảm hại
Từ đồng nghĩa:
xập xệ xuống cấp
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tồi tàn | Diễn tả tình trạng vật chất xuống cấp nghiêm trọng, cũ nát, đổ nát, hoặc điều kiện sống cực kỳ khó khăn, thiếu thốn, gây cảm giác thương xót, tiêu cực. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ. Ví dụ: Phòng trọ tồi tàn, tường loang lổ và ánh đèn vàng vọt. |
| xập xệ | Diễn tả tình trạng cũ nát, sắp đổ sập, thường dùng cho công trình kiến trúc, nhà cửa. Mang sắc thái tiêu cực, gợi sự xuống cấp nghiêm trọng. Ví dụ: Ngôi nhà cũ kỹ đã trở nên xập xệ sau nhiều năm không được sửa chữa. |
| xuống cấp | Diễn tả tình trạng chất lượng, giá trị bị giảm sút, hư hỏng dần theo thời gian. Trung tính hơn "tồi tàn" một chút, nhưng vẫn mang sắc thái tiêu cực. Thường dùng cho cơ sở vật chất, hạ tầng. Ví dụ: Hệ thống đường sá trong khu vực đang xuống cấp nghiêm trọng. |
| khang trang | Diễn tả sự rộng rãi, sạch sẽ, ngăn nắp, có vẻ đẹp chỉnh tề, tươm tất. Mang sắc thái tích cực, trang trọng. Thường dùng cho nhà cửa, công trình. Ví dụ: Sau khi sửa sang, căn nhà trông khang trang hơn hẳn. |
| tươm tất | Diễn tả sự gọn gàng, sạch sẽ, chỉnh tề, có vẻ ngoài được chăm chút. Mang sắc thái tích cực, thường dùng cho trang phục, diện mạo, hoặc không gian nhỏ. Ví dụ: Dù nghèo khó, cô ấy vẫn luôn ăn mặc tươm tất. |
| mới mẻ | Diễn tả trạng thái vừa mới xuất hiện, chưa cũ, chưa qua sử dụng nhiều, còn nguyên vẹn. Mang sắc thái tích cực, tươi mới. Ví dụ: Căn phòng được trang trí với những đồ nội thất mới mẻ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả điều kiện sống, vật chất hoặc tình trạng xuống cấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng xã hội hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy tàn, nghèo nàn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê bai hoặc thương hại.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xuống cấp, nghèo nàn của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật chất hoặc điều kiện sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xuống cấp" nhưng "tồi tàn" mang sắc thái mạnh hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tồi tàn", "quá tồi tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.





