Xuống cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở vào tình trạng chất lượng có sự biến đổi, sút kém hẳn so với trước.
Ví dụ:
Khu chung cư đã xuống cấp, cư dân liên tục phản ánh cần sửa chữa.
Nghĩa: Ở vào tình trạng chất lượng có sự biến đổi, sút kém hẳn so với trước.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường trước cổng trường đã xuống cấp, mặt đường lổn nhổn ổ gà.
- Bức tường lớp học bị ẩm mốc nên sơn xuống cấp, tróc từng mảng.
- Chiếc cầu treo ở làng em xuống cấp, ván đi bị mục và lung lay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân vận động cũ xuống cấp thấy rõ: khán đài nứt nẻ, ghế bạc màu.
- Máy tính ở phòng tin học xuống cấp, chạy chậm và hay bị treo.
- Khu ký túc xá bỏ lâu ngày xuống cấp, hành lang tối và ẩm mùi bụi.
3
Người trưởng thành
- Khu chung cư đã xuống cấp, cư dân liên tục phản ánh cần sửa chữa.
- Không được bảo dưỡng định kỳ, hệ thống thoát nước nhanh chóng xuống cấp và gây ngập mỗi khi mưa lớn.
- Quán cà phê từng rất đẹp, nhưng trang thiết bị xuống cấp khiến không khí trở nên cũ kỹ, mệt mỏi.
- Nếu thiếu ngân sách duy tu, hạ tầng giao thông sẽ xuống cấp, kéo theo chi phí xã hội tăng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào tình trạng chất lượng có sự biến đổi, sút kém hẳn so với trước.
Từ đồng nghĩa:
hư hỏng
Từ trái nghĩa:
nâng cấp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuống cấp | Diễn tả sự giảm sút chất lượng, tình trạng tồi tệ hơn so với ban đầu hoặc tiêu chuẩn. Thường dùng cho vật chất, công trình, cơ sở hạ tầng. Mang sắc thái trung tính, khách quan. Ví dụ: Khu chung cư đã xuống cấp, cư dân liên tục phản ánh cần sửa chữa. |
| hư hỏng | Trung tính, mô tả trạng thái bị tổn hại, không còn nguyên vẹn hoặc hoạt động tốt. Thường dùng cho vật chất, máy móc, công trình. Ví dụ: Cây cầu đã hư hỏng nặng sau nhiều năm sử dụng. |
| nâng cấp | Trung tính, mô tả hành động cải thiện, đưa lên một cấp độ cao hơn về chất lượng, hiệu suất. Thường dùng cho hệ thống, thiết bị, công trình. Ví dụ: Chính phủ đang có kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng của cơ sở vật chất, hạ tầng hoặc sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về tình trạng cơ sở hạ tầng, môi trường hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, đánh giá chất lượng công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác lo ngại hoặc cảnh báo.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sự suy giảm chất lượng của vật chất hoặc tình trạng.
- Tránh dùng khi muốn diễn tả sự cải thiện hoặc phát triển.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật chất hoặc tình trạng như "đường xá", "công trình", "sức khỏe".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy giảm khác như "suy thoái" nhưng "xuống cấp" thường chỉ về vật chất cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong trường hợp không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang xuống cấp", "bị xuống cấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "đang"), danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "công trình", "hệ thống").





