Lem nhem

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bẩn nham nhở nhiều chỗ.
Ví dụ: Cửa kính nhà bếp lem nhem dầu mỡ, lau một lượt là sạch.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Không được cẩn thận, chu đáo, có tính chất cẩu thả, thiếu nền nếp.
Nghĩa 1: Bẩn nham nhở nhiều chỗ.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo cậu bé dính bùn lem nhem sau giờ đá bóng.
  • Con mèo nhảy vào chậu than nên mặt nó lem nhem.
  • Bạn Lan ăn kem chocolate, miệng lem nhem rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, vỉa hè lem nhem dấu bùn giày học sinh.
  • Tường lớp học bị vẽ bậy nên trông lem nhem và khó chịu.
  • Bạn rửa mặt qua loa, để lại vệt kem chống nắng lem nhem quanh má.
3
Người trưởng thành
  • Cửa kính nhà bếp lem nhem dầu mỡ, lau một lượt là sạch.
  • Cuối buổi chợ, sạp cá lem nhem mùi tanh và nước đọng, nhìn thấy mà ngán.
  • Bàn làm việc sau dự án còn lem nhem giấy tờ lẫn cốc cà phê, như một bản đồ mệt mỏi.
  • Buổi chiều mưa dầm, con ngõ lem nhem bùn đất, ánh đèn vàng trông càng xộc xệch.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không được cẩn thận, chu đáo, có tính chất cẩu thả, thiếu nền nếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bẩn nham nhở nhiều chỗ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lem nhem Diễn tả sự dơ bẩn không đều, lấm vết, gây mất thẩm mỹ. Ví dụ: Cửa kính nhà bếp lem nhem dầu mỡ, lau một lượt là sạch.
nhem nhuốc Trung tính, diễn tả sự dơ bẩn, lấm bẩn nhiều chỗ, thường gây cảm giác nhếch nhác. Ví dụ: Mặt mũi nhem nhuốc bùn đất.
lấm lem Trung tính, thường dùng cho người hoặc vật bị dính bẩn một cách không đều, có thể do hoạt động. Ví dụ: Chân tay lấm lem mực.
sạch sẽ Trung tính, diễn tả trạng thái không có bụi bẩn, gọn gàng, hợp vệ sinh. Ví dụ: Giữ nhà cửa sạch sẽ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không được cẩn thận, chu đáo, có tính chất cẩu thả, thiếu nền nếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lem nhem Khẩu ngữ, diễn tả sự thiếu cẩn trọng, cẩu thả trong công việc hoặc tính cách, gây ra sự không hoàn chỉnh, thiếu chuyên nghiệp. Ví dụ:
cẩu thả Tiêu cực, mạnh, chỉ sự thiếu trách nhiệm, không chú ý đến chi tiết, làm việc qua loa. Ví dụ: Anh ta làm việc rất cẩu thả.
luộm thuộm Tiêu cực, trung bình, chỉ sự không gọn gàng, thiếu ngăn nắp trong cách ăn mặc, sinh hoạt hoặc làm việc. Ví dụ: Cô ấy ăn mặc luộm thuộm.
cẩn thận Tích cực, trung tính, chỉ sự chú ý, tỉ mỉ, không vội vàng để tránh sai sót. Ví dụ: Cần cẩn thận khi lái xe.
chu đáo Tích cực, trung tính, chỉ sự quan tâm, lo liệu đầy đủ, không bỏ sót chi tiết nào. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị rất chu đáo.
nề nếp Tích cực, trung tính, chỉ sự có trật tự, quy củ, theo đúng khuôn phép, thói quen tốt. Ví dụ: Gia đình anh ấy rất nề nếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bừa bộn, không gọn gàng trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sống động, chân thực về một cảnh tượng hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng, chê trách về sự thiếu gọn gàng, cẩn thận.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bừa bộn, thiếu cẩn thận trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bẩn khác như "bẩn thỉu", nhưng "lem nhem" nhấn mạnh sự nham nhở, không đồng đều.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lem nhem", "quá lem nhem".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị mô tả.