Lếch thếch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lôi thôi, trông bệ rạc, khổ sở.
Ví dụ:
Sau chuyến xe đêm, anh xuất hiện lếch thếch ở sảnh bến.
Nghĩa: Lôi thôi, trông bệ rạc, khổ sở.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé đi mưa về, quần áo lếch thếch và ướt sũng.
- Con mèo lang thang, lông bết lại trông lếch thếch.
- Sau giờ chơi bùn, chúng em về lớp áo quần lếch thếch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thức dậy muộn, chạy tới trường với mái tóc rối và dáng vẻ lếch thếch.
- Cuối buổi cắm trại, ai nấy đều lếch thếch nhưng cười rất tươi.
- Trận mưa bất chợt biến cả nhóm thành những kẻ lếch thếch, giày dép lép nhép.
3
Người trưởng thành
- Sau chuyến xe đêm, anh xuất hiện lếch thếch ở sảnh bến.
- Có những ngày soi gương, ta thấy mình lếch thếch không chỉ ở chiếc áo mà cả trong tâm trạng.
- Anh trở về sau ca làm kéo dài, mùi khói bám áo, dáng vẻ lếch thếch nói hộ nỗi mệt.
- Trong tiệm cắt tóc, cô khách ngồi im, lếch thếch như vừa rơi khỏi một cơn mưa dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lôi thôi, trông bệ rạc, khổ sở.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lếch thếch | Tiêu cực, miêu tả vẻ ngoài không gọn gàng, thiếu chỉnh tề, thường gợi cảm giác đáng thương hoặc thiếu ý thức giữ gìn. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Sau chuyến xe đêm, anh xuất hiện lếch thếch ở sảnh bến. |
| lôi thôi | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, miêu tả sự không gọn gàng, thiếu chỉnh tề. Ví dụ: Anh ta ăn mặc lôi thôi. |
| bệ rạc | Tiêu cực, mạnh hơn 'lôi thôi', thường ám chỉ sự xuống cấp về hình thức hoặc đạo đức. Ví dụ: Sau cú sốc, anh ấy trông rất bệ rạc. |
| luộm thuộm | Trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả sự không gọn gàng, thiếu ngăn nắp. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc luộm thuộm. |
| nhếch nhác | Tiêu cực, miêu tả sự bẩn thỉu, không sạch sẽ, thiếu tươm tất. Ví dụ: Căn phòng nhếch nhác. |
| gọn gàng | Tích cực, miêu tả sự ngăn nắp, sạch sẽ. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ nhà cửa gọn gàng. |
| ngăn nắp | Tích cực, miêu tả sự sắp xếp có trật tự, không bừa bộn. Ví dụ: Mọi thứ trong tủ đều ngăn nắp. |
| chỉnh tề | Trang trọng, tích cực, miêu tả sự ăn mặc hoặc tác phong nghiêm chỉnh, lịch sự. Ví dụ: Anh ta xuất hiện với bộ vest chỉnh tề. |
| tươm tất | Tích cực, miêu tả sự sạch sẽ, gọn gàng, có vẻ ngoài chỉn chu. Ví dụ: Dù nghèo, cô ấy vẫn ăn mặc tươm tất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình hoặc trạng thái của ai đó khi họ trông không gọn gàng, thiếu sức sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là sự thương cảm hoặc chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái bề ngoài của người hoặc vật trong tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái bề ngoài khác như "lôi thôi" hay "bệ rạc".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trông lếch thếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





