Rách rưới

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rách nhiều do quá nghèo túng (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta ăn vận rách rưới vì cuộc sống quá khó khăn.
Nghĩa: Rách nhiều do quá nghèo túng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo của cậu bé rách rưới vì nhà quá nghèo.
  • Con búp bê mặc bộ váy rách rưới, trông tội nghiệp.
  • Người đàn ông đứng bên đường với chiếc mũ rách rưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cơn mưa, bà cụ co ro trong chiếc áo rách rưới, ai đi qua cũng chạnh lòng.
  • Cậu học sinh nhường chiếc áo khoác cho em nhỏ rách rưới ở bến xe.
  • Bức ảnh cũ ghi lại khu xóm rách rưới, nơi nụ cười vẫn cố nở giữa thiếu thốn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ăn vận rách rưới vì cuộc sống quá khó khăn.
  • Giữa phố sáng đèn, bóng người rách rưới bước chậm như sợ làm vỡ im lặng của đêm.
  • Chị kể về tuổi thơ rách rưới, nơi cái đói khâu vá từng mảnh áo lẫn kỷ niệm.
  • Nhìn căn nhà rách rưới của họ, tôi chợt hiểu nghèo không chỉ là thiếu tiền mà còn là thiếu chở che.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rách nhiều do quá nghèo túng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tươm tất chỉnh tề
Từ Cách sử dụng
rách rưới Sắc thái mạnh, hơi khắc nghiệt; sắc thái thương hại/miêu tả; ngữ vực trung tính–khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta ăn vận rách rưới vì cuộc sống quá khó khăn.
rách nát Mạnh, miêu tả tả tơi toàn diện; trung tính Ví dụ: Quần áo rách nát, trông thật rách rưới.
tươm tất Trung tính, gọn gàng chỉnh tề; đối lập về diện mạo ăn mặc Ví dụ: Ăn mặc tươm tất chứ không rách rưới như trước.
chỉnh tề Hơi trang trọng, gọn gàng nghiêm chỉnh Ví dụ: Trang phục chỉnh tề, không hề rách rưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo của người nghèo khổ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc kinh tế để nhấn mạnh sự khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động về nhân vật hoặc bối cảnh nghèo khó.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thương cảm hoặc chê trách nhẹ nhàng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
  • Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng nghèo khó một cách trực quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tình trạng quần áo khác như "rách nát" nhưng "rách rưới" nhấn mạnh sự nghèo khó.
  • Không nên dùng để miêu tả người hoặc vật không liên quan đến nghèo khó.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo rách rưới", "người rách rưới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".