Tơi tả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như tả tơi.
Ví dụ: Anh ấy bước vào quán, người ướt tơi tả, mắt còn vương nước mưa.
Nghĩa: Như tả tơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ướt mưa, lông xù tơi tả.
  • Chiếc áo mưa rách tơi tả sau cơn gió lớn.
  • Bạn Lan chạy chơi về, tóc rối tơi tả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng dưới mưa, cả bọn quay về với quần áo tơi tả nhưng cười rạng rỡ.
  • Cơn gió lốc quật qua sân trường, lá phượng rơi tơi tả.
  • Đi qua con dốc bùn lầy, đôi giày của nó lấm lem tơi tả.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bước vào quán, người ướt tơi tả, mắt còn vương nước mưa.
  • Một ngày bươn chải giữa phố, tôi về nhà với mái tóc tơi tả và chiếc áo nhàu nát như vừa thoát khỏi cơn bão nhỏ.
  • Sau cuộc tranh cãi, cô ngồi lặng, cảm xúc cũng tơi tả như chiếc khăn giấy vò nát.
  • Cánh đồng sau mưa đá nằm tơi tả, như ai vừa lật úp cả mùa vụ xuống đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng vật chất hoặc tinh thần bị tổn hại nghiêm trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự tàn phá hoặc kiệt quệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là sự kiệt quệ hoặc hư hỏng nặng nề.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tồi tệ của một tình huống hoặc trạng thái.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự hư hỏng hoặc kiệt quệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tả tơi", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh làm giảm tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tơi tả", "bị đánh tơi tả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc động từ chỉ hành động như "bị đánh".