Tả tơi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng bị rách, bị rời ra thành nhiều mảnh nhỏ, trông lôi thôi, thảm hại.
Ví dụ:
Chiếc áo khoác cũ của anh đã tả tơi sau chuyến đi dài.
Nghĩa: Ở tình trạng bị rách, bị rời ra thành nhiều mảnh nhỏ, trông lôi thôi, thảm hại.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo mưa giấy ướt rồi tả tơi.
- Con diều rơi xuống, giấy rách tả tơi.
- Bó hoa bị dẫm lên, cánh rụng tả tơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn gió mạnh, lá cờ treo trước lớp phất phơ rồi tả tơi.
- Trận bóng dưới mưa làm tờ vở trong cặp tôi nhòe nát, trông tả tơi.
- Chiếc ô rẻ tiền bị gió bẻ cong, vải rách tả tơi giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo khoác cũ của anh đã tả tơi sau chuyến đi dài.
- Qua một đêm bão, hàng cây trước ngõ lá rụng tả tơi, nhìn mà xót.
- Chuyến hàng lỡ dở, bó hoa giao muộn đến nơi đã tả tơi, chẳng còn giữ được vẻ tươi.
- Về tới nhà, đôi giày bám bùn và sờn gót, trông tả tơi như vừa qua một cuộc hành trình mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng bị rách, bị rời ra thành nhiều mảnh nhỏ, trông lôi thôi, thảm hại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tả tơi | mạnh; sắc thái thương hại/bi đát; khẩu ngữ–trung tính văn viết Ví dụ: Chiếc áo khoác cũ của anh đã tả tơi sau chuyến đi dài. |
| rách nát | mạnh; trung tính; phổ thông Ví dụ: Quần áo rách nát sau cơn bão. |
| rệu rạo | nhẹ hơn; khẩu ngữ; chỉ vẻ bèo nhèo, kém chắc Ví dụ: Tấm bạt rệu rạo vì gió. |
| te tua | mạnh; khẩu ngữ; gây ấn tượng thảm hại Ví dụ: Áo quần te tua sau trận đòn. |
| tơi bời | mạnh; khẩu ngữ; nhấn mạnh trạng thái bời rời, rách nát Ví dụ: Mái tranh tơi bời sau bão. |
| nguyên vẹn | trung tính; trang trọng–trung tính; đối lập về tính toàn vẹn Ví dụ: Hiện vật còn nguyên vẹn sau nhiều năm. |
| chỉnh tề | trung tính; trang trọng; nhấn mạnh gọn gàng, ngay ngắn Ví dụ: Trang phục chỉnh tề trước khi dự lễ. |
| tươm tất | nhẹ; khẩu ngữ–trung tính; gọn gàng, đầy đủ Ví dụ: Ăn mặc tươm tất khi ra ngoài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả quần áo hoặc vật dụng bị hư hỏng nặng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo hình ảnh sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm xúc về sự tàn tạ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thương cảm, xót xa hoặc chê trách nhẹ nhàng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hư hỏng, tàn tạ của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể như quần áo, sách vở.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hư hỏng khác như 'rách nát', cần chú ý ngữ cảnh.
- Để tự nhiên, nên dùng trong câu miêu tả sinh động, không nên lạm dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo tả tơi", "bị đánh tả tơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (áo, quần) hoặc động từ (bị đánh, bị xé).





