Thảm hại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vẻ khổ sổ, đáng thương.
2.
tính từ
Nặng nề và nhục nhã.
Ví dụ: Họ thất bại thảm hại trong cuộc đấu thầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hoặc kết quả không như ý, gây cảm giác thương hại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc miêu tả tình huống tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác bi thương, nhấn mạnh sự đau khổ hoặc thất bại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái thương hại hoặc chê trách.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thất bại hoặc tình trạng đáng thương.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đáng thương" trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đáng thương" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thảm hại", "quá thảm hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới