Bi đát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng hết sức đau khổ, đáng thương.
Ví dụ:
Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào tình cảnh bi đát, không biết xoay sở ra sao.
Nghĩa: Ở tình trạng hết sức đau khổ, đáng thương.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình bạn Lan gặp chuyện buồn nên cuộc sống rất bi đát.
- Sau trận lũ, nhiều ngôi nhà bị cuốn trôi, cảnh tượng thật bi đát.
- Chú chó bị bỏ rơi, gầy gò và ốm yếu, trông thật bi đát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình hình kinh tế khó khăn khiến nhiều gia đình rơi vào hoàn cảnh bi đát.
- Dù đã cố gắng hết sức, kết quả thi cử của cậu ấy vẫn thật bi đát.
- Cuộc sống của những người vô gia cư trong mùa đông lạnh giá thật sự rất bi đát.
3
Người trưởng thành
- Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào tình cảnh bi đát, không biết xoay sở ra sao.
- Lịch sử đã ghi lại nhiều giai đoạn bi đát của dân tộc, khi chiến tranh và đói nghèo hoành hành.
- Đôi khi, sự thờ ơ của xã hội có thể đẩy một con người vào hoàn cảnh bi đát không lối thoát.
- Nhìn những mảnh đời bi đát trên đường phố, lòng tôi không khỏi trĩu nặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng hết sức đau khổ, đáng thương.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi đát | Diễn tả tình trạng tồi tệ, đau khổ đến mức đáng thương, thường mang sắc thái tiêu cực, nặng nề. Ví dụ: Sau khi mất việc, anh ấy rơi vào tình cảnh bi đát, không biết xoay sở ra sao. |
| thảm khốc | Mạnh, tiêu cực, thường dùng cho sự kiện, hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Hậu quả của trận lũ lụt thật thảm khốc. |
| thê thảm | Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự đau khổ, buồn bã đến cùng cực. Ví dụ: Anh ấy kể lại câu chuyện đời thê thảm của mình. |
| khốn khổ | Mạnh, tiêu cực, thường đi kèm với sự thiếu thốn, khó khăn về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống trong cảnh khốn khổ. |
| tươi sáng | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự tốt đẹp, có triển vọng. Ví dụ: Cô ấy có một tương lai tươi sáng phía trước. |
| Hạnh phúc | Tích cực, diễn tả trạng thái vui sướng, mãn nguyện. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất hạnh phúc. |
| tốt đẹp | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự hoàn hảo, đáng mong muốn. Ví dụ: Mọi chuyện cuối cùng cũng trở nên tốt đẹp. |
| sung túc | Tích cực, nhấn mạnh sự đầy đủ, giàu có về vật chất. Ví dụ: Họ có một cuộc sống sung túc, không phải lo nghĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khó khăn, đau khổ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng kinh tế, xã hội hoặc cá nhân gặp khó khăn nghiêm trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác đau thương, bi kịch trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thích hợp trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thảm thương" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng.
- Khác biệt với "khó khăn" ở mức độ nghiêm trọng và cảm xúc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình trạng bi đát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (tình trạng, hoàn cảnh) hoặc phó từ (rất, quá).





