Tơi bời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tan tánh không còn ra hình thù gì nữa, do bị tàn phá mạnh mẽ và dồn dập.
Ví dụ:
Căn phòng sau cuộc cãi vã tơi bời, ghế lệch, sách văng khỏi kệ.
Nghĩa: Tan tánh không còn ra hình thù gì nữa, do bị tàn phá mạnh mẽ và dồn dập.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn bão, vườn hoa nhà em tơi bời, cánh rụng khắp lối.
- Bạn làm rơi hộp bút, bút chì lăn tơi bời trên sàn.
- Lũ trẻ đá bóng mạnh quá, đống lá khô bay tơi bời ở sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió lốc quét qua, biển hiệu trước cổng trường tơi bời, mép giấy rách te tua.
- Sau trận mưa đá, giàn mướp của bà ngoại tơi bời, dây rũ xuống buồn hiu.
- Đám pháo giấy trong lễ mừng bị giẫm đạp, màu sắc từng mảnh vỡ tơi bời dưới chân người.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng sau cuộc cãi vã tơi bời, ghế lệch, sách văng khỏi kệ.
- Qua một kỳ hạn hối hả, nhịp sống của tôi như bị cơn gió dữ cuốn qua, tơi bời cả nếp cũ.
- Chuyến đi bất trắc khiến kế hoạch tơi bời, phải gỡ từng mối rối.
- Khi cơn lũ rút, bãi bồi tơi bời, dấu tích dòng nước hằn lên như vết sẹo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tan tánh không còn ra hình thù gì nữa, do bị tàn phá mạnh mẽ và dồn dập.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tơi bời | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự tàn phá nặng nề, hỗn loạn, mất đi hình dạng ban đầu. Ví dụ: Căn phòng sau cuộc cãi vã tơi bời, ghế lệch, sách văng khỏi kệ. |
| tan nát | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự hư hại hoàn toàn về vật chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cảnh vật tan nát sau trận bão. |
| tan hoang | Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự tàn phá trên diện rộng, gây ra cảnh tượng đổ nát, hoang vắng. Ví dụ: Làng mạc tan hoang vì chiến tranh. |
| tan tác | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự phân tán, chia lìa, đổ vỡ do tác động mạnh. Ví dụ: Đội hình tan tác sau đợt tấn công bất ngờ. |
| nát bươm | Rất mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự hư hỏng hoàn toàn, bị xé rách, nghiền nát đến mức không còn nguyên vẹn. Ví dụ: Chiếc áo nát bươm vì bị kéo xé. |
| nguyên vẹn | Trung tính, nhấn mạnh sự toàn vẹn, không bị hư hại, mất mát. Ví dụ: Ngôi nhà vẫn nguyên vẹn sau trận động đất. |
| lành lặn | Trung tính, nhấn mạnh sự không bị thương tổn, hư hại, còn nguyên hình dạng. Ví dụ: Sau cú ngã mạnh, chiếc bình vẫn lành lặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, tan nát sau một sự kiện mạnh mẽ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để tạo ấn tượng mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ về sự tàn phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tàn phá hoặc hỗn loạn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện mạnh mẽ như "bão", "chiến tranh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn loạn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm hiệu quả biểu đạt.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật sau khi bị tàn phá.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh vật tơi bời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật bị tàn phá, ví dụ: "cảnh vật", "ngôi nhà".





