Tan tác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rời rã, tả tơi đến mỗi nơi một mảnh.
Ví dụ:
Tin dữ đến, mọi dự định của anh bỗng tan tác.
Nghĩa: Rời rã, tả tơi đến mỗi nơi một mảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Trận gió làm cánh diều tan tác khắp sân.
- Sau cơn mưa, cánh hoa rơi tan tác trên lối đi.
- Đàn bướm bị xua tay, bay tan tác vào vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một tiếng còi, đám chim sẻ trên dây điện bay tan tác về các mái nhà.
- Trận thua khiến tinh thần đội bóng tan tác, ai nấy lặng im rời sân.
- Cơn bão quét qua, lá cây tan tác, phủ đầy mặt đường.
3
Người trưởng thành
- Tin dữ đến, mọi dự định của anh bỗng tan tác.
- Qua một mùa dịch, quán nhỏ tan tác: bàn ghế chỏng chơ, khách quen vắng bặt.
- Sau cuộc cãi vã, niềm tin tan tác như khói, chạm vào là vỡ vụn.
- Ngọn gió ký ức thổi qua, những lời hứa xưa tan tác, chẳng còn buộc được nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rời rã, tả tơi đến mỗi nơi một mảnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tan tác | Mạnh, sắc thái bi thương/khốc liệt; thiên về văn chương nhưng dùng được trong báo chí Ví dụ: Tin dữ đến, mọi dự định của anh bỗng tan tác. |
| tả tơi | Trung tính, hình ảnh mạnh; văn chương/báo chí Ví dụ: Sau cơn bão, mái nhà tả tơi. |
| rã rời | Trung tính, nhẹ hơn, thiên về trạng thái rời rạc Ví dụ: Làng xóm rã rời sau trận lũ. |
| te tua | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, thảm hại Ví dụ: Đội bóng thua te tua. |
| bã bời | Khẩu ngữ–văn chương, diễn tả kiệt quệ tả tơi Ví dụ: Cánh đồng bã bời sau giông gió. |
| nát bét | Khẩu ngữ, mạnh, nhấn vào vỡ vụn Ví dụ: Chợ phiên nát bét vì mưa to. |
| nguyên vẹn | Trung tính, trang trọng vừa; nghĩa đối lập trực tiếp về tình trạng Ví dụ: Di tích vẫn nguyên vẹn sau động đất nhẹ. |
| vẹn toàn | Trang trọng, văn chương; toàn vẹn không sứt mẻ Ví dụ: Tài liệu được bảo quản vẹn toàn. |
| chỉnh tề | Trung tính, hơi trang trọng; ngăn nắp, không tả tơi Ví dụ: Quần áo chỉnh tề sau buổi họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng rối loạn, không còn nguyên vẹn, ví dụ như "gia đình tan tác".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng hỗn loạn hoặc thất bại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự đổ vỡ, mất mát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác buồn bã, mất mát hoặc thất bại.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đổ vỡ, rời rạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tan rã" nhưng "tan tác" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tan tác", "bị tan tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), động từ (bị, trở nên) và danh từ chỉ đối tượng bị tác động.





