Xốc xếch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả cách ăn mặc lôi thôi, không ngay ngắn, gọn gàng.
Ví dụ: Anh mặc áo nhàu, cổ lệch, trông xốc xếch.
Nghĩa: Từ gọi tả cách ăn mặc lôi thôi, không ngay ngắn, gọn gàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo em bị tuột tà, trông rất xốc xếch.
  • Bạn Tí đi dép lệch, tóc rối, nhìn xốc xếch.
  • Sau giờ chơi mưa, quần áo ai cũng ướt và xốc xếch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vội đến lớp nên đồng phục nhăn nhúm, trông khá xốc xếch.
  • Đi giữa hành lang sáng choang, chiếc áo khoác xốc xếch làm cậu thấy ngượng.
  • Sau buổi đá bóng, cả nhóm tóc tai bết mồ hôi, nhìn ai cũng xốc xếch.
3
Người trưởng thành
  • Anh mặc áo nhàu, cổ lệch, trông xốc xếch.
  • Cái xốc xếch của bộ đồ như kể lại một đêm mất ngủ.
  • Vào phòng họp mà áo vét xốc xếch thì lời nói cũng bớt trọng lượng.
  • Có lúc trở về khuya, tôi soi gương và nhận ra vẻ xốc xếch của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả cách ăn mặc lôi thôi, không ngay ngắn, gọn gàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chỉnh tề gọn gàng ngay ngắn
Từ Cách sử dụng
xốc xếch khẩu ngữ, sắc thái chê bai nhẹ đến vừa, hình dung trạng phục lộn xộn Ví dụ: Anh mặc áo nhàu, cổ lệch, trông xốc xếch.
luộm thuộm trung tính–khẩu ngữ, mức độ vừa; chê nhẹ Ví dụ: Ăn mặc luộm thuộm khiến cô trông kém chỉnh tề.
nhếch nhác mạnh hơn, có sắc thái tiêu cực rõ; dùng cả cho diện mạo tổng thể Ví dụ: Bộ dạng nhếch nhác làm anh mất tự tin.
bê bối mạnh, chê gay gắt; nhấn mạnh sự bừa bộn, tả tệ Ví dụ: Quần áo mặc bê bối khiến ai cũng khó chịu.
chỉnh tề trung tính–trang trọng nhẹ; mức độ vừa Ví dụ: Trang phục chỉnh tề giúp cô nổi bật.
gọn gàng trung tính; mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Anh ấy luôn ăn mặc gọn gàng.
ngay ngắn trung tính, hơi trang trọng; nhấn vào nếp náp Ví dụ: Chiếc áo được cài khuy ngay ngắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách ăn mặc của ai đó khi không gọn gàng, thường mang tính phê phán nhẹ nhàng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cách ăn mặc không gọn gàng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự lộn xộn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả người trong các tình huống cần sự tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "quần áo xốc xếch", "nhìn xốc xếch".