Rối ren

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng lộn xộn, có nhiều sự rắc rối khó giải quyết.
Ví dụ: Cuộc họp công ty trở nên rối ren khi các ý kiến trái chiều dồn dập.
Nghĩa: Ở tình trạng lộn xộn, có nhiều sự rắc rối khó giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Phòng khách rối ren sau buổi chơi, đồ chơi vương khắp sàn.
  • Việc xếp lịch lớp học rối ren, thầy cô phải đổi giờ liên tục.
  • Bạn cãi nhau, nhóm bạn bỗng rối ren, ai cũng buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin đồn lan nhanh làm lớp học rối ren, không ai tập trung được.
  • Khi kế hoạch câu lạc bộ đổi liên tiếp, mọi thứ trở nên rối ren và chậm trễ.
  • Nhóm dự án thiếu người điều phối nên công việc rối ren như mớ chỉ rối.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp công ty trở nên rối ren khi các ý kiến trái chiều dồn dập.
  • Sau một quyết định vội vàng, quy trình vốn trơn tru bỗng rối ren như mắc lưới.
  • Gia đình anh im lặng nhiều ngày, mối quan hệ rối ren nhưng chẳng ai chịu nói thẳng.
  • Thời điểm dịch chuyển công việc, lịch trình, cảm xúc và ưu tiên đan vào nhau, đời sống dễ rơi vào rối ren.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng lộn xộn, có nhiều sự rắc rối khó giải quyết.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rối ren Mức độ mạnh; sắc thái tiêu cực; ngữ vực trung tính, dùng cho tình thế/sự vụ. Ví dụ: Cuộc họp công ty trở nên rối ren khi các ý kiến trái chiều dồn dập.
rối rắm Mạnh vừa; trung tính; thiên về nhiều mối dây nhợ khó gỡ Ví dụ: Tình hình nội bộ công ty đang rối rắm.
rắc rối Nhẹ hơn; trung tính; nhấn vào nhiều chi tiết gây phiền toái Ví dụ: Thủ tục hành chính quá rắc rối.
lộn xộn Trung bình; khẩu ngữ; nhấn vào trật tự bị phá vỡ Ví dụ: Sắp xếp lại hồ sơ lộn xộn này đi.
hỗn loạn Mạnh; trang trọng/văn báo; nhấn vào trạng thái hỗn tạp, mất kiểm soát Ví dụ: Thị trường rơi vào tình trạng hỗn loạn.
ngăn nắp Trung tính; nhấn vào trật tự, gọn gàng Ví dụ: Sau khi rà soát, hồ sơ trở nên ngăn nắp.
trật tự Trung tính–trang trọng; có quy củ, ổn định Ví dụ: Mọi việc dần trở lại trật tự.
êm thấm Nhẹ; khẩu ngữ/văn chương; mọi việc yên ổn, giải quyết êm Ví dụ: Cuộc thương lượng kết thúc êm thấm.
ổn thoả Trung tính; hàm ý đã sắp xếp hợp lý, không còn rắc rối Ví dụ: Mọi khúc mắc đã được giải quyết ổn thỏa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng gia đình, công việc hoặc mối quan hệ đang gặp khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả tình hình phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự hỗn loạn, phức tạp trong cốt truyện hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa không mong muốn.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp và khó khăn của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng như "tình hình", "mối quan hệ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phức tạp" hoặc "lộn xộn", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình trạng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình hình rối ren".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình hình, công việc), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.