Vướng mắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bị cái gì đó cản trở trong quá trình hoạt động (nói khái quát).
Ví dụ:
Hồ sơ nộp rồi mà vướng mắc thủ tục nên chưa giải quyết.
2.
động từ
(hoặc danh từ). Có điều làm phải băn khoăn, suy nghĩ, tư tưởng không thoải mái.
Nghĩa 1: Bị cái gì đó cản trở trong quá trình hoạt động (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chạy thì vướng mắc cái ba lô nên chậm lại.
- Em kéo ghế nhưng chân ghế vướng mắc vào thảm.
- Cô lao công quét sân, chổi vướng mắc cành cây khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch làm báo tường vướng mắc vì thiếu giấy và màu.
- Đội bóng đang tập thì vướng mắc lịch sân, nên phải dời buổi.
- Bài thí nghiệm suýt hoàn thành nhưng vướng mắc ở bước đo đạc.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ nộp rồi mà vướng mắc thủ tục nên chưa giải quyết.
- Dự án chạy tốt, chỉ vướng mắc đoạn giải phóng mặt bằng khiến tiến độ khựng lại.
- Ý tưởng đã sẵn, nhưng vướng mắc nguồn lực làm chúng tôi phải co lại phạm vi.
- Con đường đổi mới không thiếu động lực, chỉ sợ vướng mắc những mắt xích cũ níu chân.
Nghĩa 2: (hoặc danh từ). Có điều làm phải băn khoăn, suy nghĩ, tư tưởng không thoải mái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị cản trở hoặc băn khoăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết để chỉ ra các vấn đề cần giải quyết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tình huống phức tạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, băn khoăn hoặc cản trở.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bị cản trở hoặc có điều cần suy nghĩ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể về vấn đề.
- Thường dùng trong các tình huống cần giải quyết hoặc làm rõ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khó khăn" nhưng "vướng mắc" thường mang tính chất tâm lý hơn.
- Chú ý không dùng từ này khi vấn đề đã được giải quyết.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi được danh từ hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vướng mắc vấn đề", "vướng mắc trong công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian.





