Trục trặc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Máy móc) ở trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.
Ví dụ: Máy lạnh trục trặc nên phòng vẫn nóng hầm hập.
2.
danh từ
Những trục trặc về kĩ thuật.
Nghĩa 1: (Máy móc) ở trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái quạt bị trục trặc nên quay lúc nhanh lúc chậm.
  • Máy bơm nước trục trặc, nước chảy ngắt quãng.
  • Chuông báo thức trục trặc, kêu muộn hơn mọi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy in trục trặc, giấy cứ kẹt dù mình đã sắp thẳng.
  • Điện thoại trục trặc, chạm mãi mà màn hình không phản hồi.
  • Thang máy trục trặc giữa chừng, đèn nhấp nháy và cửa không khép hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Máy lạnh trục trặc nên phòng vẫn nóng hầm hập.
  • Cứ mỗi khi cần gấp, cái máy pha cà phê lại trục trặc như biết trêu người.
  • Chiếc xe trục trặc từ khâu đề nổ, báo hiệu còn nhiều thứ đang chờ sửa.
  • Sau trận mưa, hệ thống cửa cuốn trục trặc, vận hành khựng lại từng nhịp.
Nghĩa 2: Những trục trặc về kĩ thuật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Máy móc) ở trạng thái hoạt động không bình thường do có bộ phận bị sai, hỏng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bình thường ổn định
Từ Cách sử dụng
trục trặc Mô tả trạng thái không ổn định, có vấn đề kỹ thuật, thường dùng cho máy móc, thiết bị. Sắc thái trung tính, mô tả tình trạng. Ví dụ: Máy lạnh trục trặc nên phòng vẫn nóng hầm hập.
Trung tính, khẩu ngữ, chỉ trạng thái không hoạt động đúng hoặc bị hỏng một phần. Ví dụ: Chiếc xe đạp bị hư phanh.
hỏng Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không hoạt động được hoặc có lỗi. Ví dụ: Máy tính của tôi bị hỏng màn hình.
bình thường Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái hoạt động đúng, không có vấn đề. Ví dụ: Hệ thống vẫn hoạt động bình thường.
ổn định Trung tính, trang trọng hơn, chỉ trạng thái vững vàng, không thay đổi hay gặp sự cố. Ví dụ: Mạng lưới hoạt động rất ổn định.
Nghĩa 2: Những trục trặc về kĩ thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trục trặc Chỉ các vấn đề, sự cố, hỏng hóc nhỏ hoặc lớn gây cản trở hoạt động. Sắc thái trung tính, mô tả sự việc. Ví dụ:
sự cố Trung tính, phổ biến, chỉ một vấn đề bất ngờ gây gián đoạn hoặc khó khăn. Ví dụ: Chúng tôi đã khắc phục sự cố kỹ thuật.
hỏng hóc Trung tính, phổ biến, chỉ các hư hại, lỗi nhỏ hoặc lớn của máy móc, thiết bị. Ví dụ: Cần kiểm tra các hỏng hóc định kỳ.
lỗi Trung tính, phổ biến, chỉ sai sót, khuyết điểm trong thiết kế, vận hành hoặc sản xuất. Ví dụ: Phần mềm này có một số lỗi nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vấn đề nhỏ, không nghiêm trọng trong cuộc sống hàng ngày, như "xe máy bị trục trặc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các vấn đề kỹ thuật hoặc sự cố trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về sự cố trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các vấn đề kỹ thuật cần khắc phục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không quá nghiêm trọng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra vấn đề nhỏ, có thể khắc phục được.
  • Tránh dùng khi vấn đề nghiêm trọng, cần từ ngữ mạnh hơn như "hỏng hóc".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả sự cố.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hỏng hóc" khi vấn đề nghiêm trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trục trặc" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trục trặc" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "trục trặc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "trục trặc" thường đi kèm với các danh từ chỉ máy móc hoặc thiết bị. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ mức độ như "nhẹ", "nặng".