Hỏng hóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng) tổn thất toàn bộ hay một phần khả năng làm việc của máy móc, thiết bị, do một bộ phận hay một chi tiết máy nào đó không làm được chức năng của nó.
Ví dụ: Cửa cuốn hỏng hóc nên kẹt giữa chừng, không lên cũng không xuống.
Nghĩa: (Hiện tượng) tổn thất toàn bộ hay một phần khả năng làm việc của máy móc, thiết bị, do một bộ phận hay một chi tiết máy nào đó không làm được chức năng của nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc quạt bị hỏng hóc nên không quay nữa.
  • Cái xe đạp em bị hỏng hóc, xích tuột ra khỏi bánh răng.
  • Remote hỏng hóc làm tivi không bật được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính bỗng hỏng hóc giữa giờ làm bài, màn hình đen thui.
  • Loa lớp em hỏng hóc vì dây nối lỏng, âm thanh lúc có lúc không.
  • Điện thoại hỏng hóc sau khi bị rơi xuống nước, nút nguồn không phản hồi.
3
Người trưởng thành
  • Cửa cuốn hỏng hóc nên kẹt giữa chừng, không lên cũng không xuống.
  • Máy in hỏng hóc ngay trước hạn nộp hồ sơ, kẹt giấy và báo lỗi liên tục.
  • Hệ thống điều hòa hỏng hóc vì quạt gió mòn, cả phòng nóng hầm hập.
  • Thang máy hỏng hóc do cảm biến trục trặc, quản lý tòa nhà phải tạm dừng vận hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng) tổn thất toàn bộ hay một phần khả năng làm việc của máy móc, thiết bị, do một bộ phận hay một chi tiết máy nào đó không làm được chức năng của nó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vận hành hoạt động chạy tốt ổn định
Từ Cách sử dụng
hỏng hóc trung tính, kỹ thuật, mô tả trạng thái sự cố; mức độ rộng (từ trục trặc nhẹ đến hư nặng) Ví dụ: Cửa cuốn hỏng hóc nên kẹt giữa chừng, không lên cũng không xuống.
trục trặc nhẹ, khẩu ngữ–kỹ thuật; thiên về sự cố nhỏ, tạm thời Ví dụ: Máy in trục trặc nên dừng lại giữa chừng.
trung tính, phổ thông; mức độ có thể nhẹ đến nặng Ví dụ: Quạt hư nên không quay được.
hỏng trung tính, phổ thông; bao quát hỏng nhẹ đến nặng Ví dụ: Ổ cứng hỏng, máy không khởi động.
sự cố trang trọng–kỹ thuật; thiên về biến cố gây hỏng hoạt động Ví dụ: Thiết bị gặp sự cố trong quá trình chạy thử.
vận hành trung tính–kỹ thuật; nhấn mạnh hoạt động bình thường Ví dụ: Hệ thống vận hành ổn định suốt đêm.
hoạt động trung tính, phổ thông; chỉ tình trạng làm việc bình thường Ví dụ: Máy vẫn hoạt động bình thường.
chạy tốt khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh trạng thái tốt Ví dụ: Sau khi bảo dưỡng, máy chạy tốt.
ổn định trang trọng–kỹ thuật; nhấn mạnh tính bền vững khi hoạt động Ví dụ: Dây chuyền sản xuất vận hành ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thiết bị gia dụng hoặc phương tiện cá nhân bị hư hại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, thông báo bảo trì hoặc tin tức về sự cố kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sửa chữa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, nhưng có thể dùng thoải mái trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng không hoạt động của máy móc hoặc thiết bị.
  • Tránh dùng cho các tình huống không liên quan đến máy móc, như cảm xúc hay tình trạng sức khỏe.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ máy móc hoặc thiết bị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hư hỏng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của máy móc, thiết bị.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "máy móc hỏng hóc", "thiết bị bị hỏng hóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ máy móc, thiết bị và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "nặng", "nhẹ".