Vận hành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hoạt động, làm việc hoặc làm cho hoạt động, làm việc (nói về máy móc, thiết bị).
Ví dụ: Hệ thống điều hòa vận hành bình thường sau khi bảo dưỡng.
Nghĩa: Hoạt động, làm việc hoặc làm cho hoạt động, làm việc (nói về máy móc, thiết bị).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc quạt đã vận hành êm khi cô bật công tắc.
  • Thầy nhấn nút, mô hình rô-bốt bắt đầu vận hành.
  • Máy bơm nước vận hành đều, nước chảy lên bể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi kiểm tra điện, em thấy máy phát vận hành ổn định suốt tiết thực hành.
  • Máy tính vận hành trơn tru hơn sau khi dọn bớt file rác.
  • Âm thanh ầm ầm báo rằng băng chuyền đang vận hành đúng nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Hệ thống điều hòa vận hành bình thường sau khi bảo dưỡng.
  • Ca đêm, chúng tôi vận hành lò hơi theo quy trình, không bỏ sót bước nào.
  • Sau cú mất điện, kỹ sư lần lượt khởi động và vận hành từng cụm thiết bị để tránh quá tải.
  • Muốn dây chuyền vận hành êm, phải tôn trọng dữ liệu và lắng nghe tiếng máy như lắng nghe nhịp tim của nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoạt động, làm việc hoặc làm cho hoạt động, làm việc (nói về máy móc, thiết bị).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vận hành trang trọng – kỹ thuật; trung tính; không biểu cảm Ví dụ: Hệ thống điều hòa vận hành bình thường sau khi bảo dưỡng.
chạy khẩu ngữ – kỹ thuật; nhẹ hơn, thường tả trạng thái máy đang hoạt động Ví dụ: Máy phát đang chạy ổn định.
hoạt động trung tính – kỹ thuật; bao quát, thường tả tình trạng máy Ví dụ: Hệ thống làm mát hoạt động bình thường.
vận dụng trang trọng – kỹ thuật; khi nói điều khiển, khai thác máy (ít phổ biến hơn) Ví dụ: Nhân viên vận dụng thiết bị theo đúng quy trình.
khởi động trung tính – kỹ thuật; hẹp hơn, nhấn mạnh giai đoạn bắt đầu cho máy hoạt động Ví dụ: Kỹ sư khởi động bơm trước khi thử áp.
ngừng trung tính; trái nghĩa trạng thái, máy không còn hoạt động Ví dụ: Dây chuyền ngừng do mất điện.
dừng khẩu ngữ – trung tính; tương tự “ngừng”, thường dùng trong thao tác Ví dụ: Nhấn nút dừng khẩn cấp ngay.
tắt khẩu ngữ – kỹ thuật; nhấn hành động chấm dứt hoạt động thiết bị điện/điện tử Ví dụ: Tắt máy trước khi vệ sinh.
đình chỉ trang trọng; chấm dứt vận hành vì lý do quản lý/An toàn Ví dụ: Nhà máy bị đình chỉ vận hành để kiểm tra an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sử dụng hoặc điều khiển máy móc, thiết bị hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo công việc liên quan đến máy móc, thiết bị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình hoạt động của máy móc, thiết bị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến máy móc, thiết bị.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ máy móc, thiết bị cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hoạt động" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu nhầm.
  • Không dùng để chỉ hoạt động của con người hoặc động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận hành máy móc", "vận hành thiết bị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ máy móc, thiết bị; có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.