Khởi công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu xây dựng công trình.
Ví dụ: Dự án đã khởi công đúng tiến độ.
Nghĩa: Bắt đầu xây dựng công trình.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, công nhân khởi công xây cầu mới.
  • Lớp em đi xem người ta khởi công xây thư viện.
  • Cả xóm vui khi khởi công làm con đường bê tông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố khởi công tuyến metro, ai cũng mong ngày đi lại thuận tiện.
  • Trường em khởi công nhà thể chất, học sinh đứng xem rất háo hức.
  • Khi khởi công khu công viên, người ta dựng rào và đưa máy móc vào làm.
3
Người trưởng thành
  • Dự án đã khởi công đúng tiến độ.
  • Họp báo chỉ ngắn gọn, rồi nhà thầu khởi công, tiếng máy nổ dậy cả bờ sông.
  • Ngay khi khởi công, lộ ra nền đất yếu, buộc đội thi công phải đổi phương án móng.
  • Khu dân cư khởi công trong mùa mưa, lịch thi công vì thế phải chia theo từng nhịp thời tiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu xây dựng công trình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khởi công Trang trọng, chỉ sự kiện chính thức bắt đầu xây dựng công trình lớn. Ví dụ: Dự án đã khởi công đúng tiến độ.
động thổ Trang trọng, thường dùng trong nghi lễ hoặc sự kiện chính thức khởi đầu xây dựng. Ví dụ: Lễ động thổ dự án đã diễn ra thành công tốt đẹp.
hoàn thành Trung tính, chỉ việc làm xong, đạt được mục tiêu cuối cùng của công việc, dự án. Ví dụ: Công trình dự kiến sẽ hoàn thành vào cuối năm nay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo, báo cáo về xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi thông báo hoặc mô tả việc bắt đầu xây dựng một công trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bắt đầu khác như "khởi đầu" nhưng "khởi công" chỉ dùng cho xây dựng.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khởi công xây dựng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công trình (như "cầu", "nhà máy") và trạng từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "sắp tới").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới