Động thổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bắt đầu đào xới đất cát buổi đầu năm (một nghi thức trong nghề nông theo phong tục xưa, có ý cầu mong trong năm sẽ được mùa).
Ví dụ:
Nông dân làm lễ động thổ đầu năm để cầu mùa màng thuận lợi.
2.
động từ
Bắt đầu công việc đào móng đắp nền để làm nhà (một phong tục của thợ nề ngày trước).
Ví dụ:
Họ làm lễ động thổ rồi mới khởi công đào móng căn nhà.
Nghĩa 1: Bắt đầu đào xới đất cát buổi đầu năm (một nghi thức trong nghề nông theo phong tục xưa, có ý cầu mong trong năm sẽ được mùa).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại ra vườn động thổ đầu năm, mong ruộng vườn xanh tốt.
- Sáng mồng một, bác nông dân lấy cuốc động thổ cho mùa mới.
- Cả nhà đứng xem bố nhẹ tay động thổ ở góc ruộng, ai cũng cười vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đầu năm, bác Hai động thổ giữa mảnh vườn, tin rằng vụ tới sẽ bội thu.
- Tiếng cuốc chạm đất trong lễ động thổ vang lên như lời chào mùa gieo trồng.
- Họ cắm nén nhang, khấn nguyện rồi động thổ, gửi gắm hy vọng vào mưa thuận gió hòa.
3
Người trưởng thành
- Nông dân làm lễ động thổ đầu năm để cầu mùa màng thuận lợi.
- Nhát cuốc đầu năm bổ xuống đất, như mở cánh cửa cho hạt giống bước vào một chu kỳ mới.
- Sau lời khấn ngắn, ông cụ động thổ, tin vào mối dây bền bỉ giữa người và đất.
- Giữa sương mai, nghi thức động thổ giản dị mà trang nghiêm, gói cả một mùa mong đợi.
Nghĩa 2: Bắt đầu công việc đào móng đắp nền để làm nhà (một phong tục của thợ nề ngày trước).
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay nhà Lan làm lễ động thổ để xây nhà mới.
- Chú thợ nề cắm cuốc xuống đất, động thổ trước khi đào móng.
- Cả xóm đến xem lễ động thổ, ai cũng chúc nhà xây suôn sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình tổ chức động thổ, dựng bàn hương rồi mới cho máy xúc vào đào móng.
- Tiếng trống vang lên trong lễ động thổ, mở đầu công trình ngôi nhà mơ ước.
- Sau khi chọn ngày, họ động thổ, mong việc xây dựng thuận buồm xuôi gió.
3
Người trưởng thành
- Họ làm lễ động thổ rồi mới khởi công đào móng căn nhà.
- Chiếc cuốc chạm đất trong lễ động thổ như lời cam kết bắt đầu một mái ấm.
- Đội thợ nề chờ chủ nhà thắp hương xong mới động thổ, giữ đúng lệ cũ mà ai cũng yên lòng.
- Giữa khu đất còn trống, nghi thức động thổ đặt viên gạch tinh thần cho bản thiết kế thành hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bắt đầu đào xới đất cát buổi đầu năm (một nghi thức trong nghề nông theo phong tục xưa, có ý cầu mong trong năm sẽ được mùa).
Nghĩa 2: Bắt đầu công việc đào móng đắp nền để làm nhà (một phong tục của thợ nề ngày trước).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hoàn công
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| động thổ | Nghi thức truyền thống, trang trọng, đánh dấu sự khởi đầu của một công trình xây dựng. Ví dụ: Họ làm lễ động thổ rồi mới khởi công đào móng căn nhà. |
| khởi công | Trung tính, trang trọng, dùng cho việc bắt đầu xây dựng công trình. Ví dụ: Dự án cầu mới sẽ khởi công vào tháng tới. |
| hoàn công | Trung tính, trang trọng, dùng cho việc hoàn thành công trình xây dựng. Ví dụ: Sau hai năm, công trình đã được hoàn công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về các sự kiện xây dựng hoặc lễ hội truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xây dựng, phong tục tập quán hoặc các sự kiện văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo không khí truyền thống hoặc miêu tả các nghi lễ cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng khi nói về việc khởi công một công trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghi thức, đặc biệt trong bối cảnh lễ hội hoặc khởi công công trình.
- Thường mang sắc thái truyền thống, gắn liền với phong tục tập quán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ khởi công hoặc các sự kiện mang tính truyền thống.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc phong tục.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ sự kiện để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động xây dựng khác như "khởi công".
- "Động thổ" thường mang ý nghĩa nghi lễ, không chỉ đơn thuần là hành động đào đất.
- Chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Động thổ" là động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bắt đầu một công việc liên quan đến đất đai.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu động thổ", "đã động thổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ công trình (như "nhà", "công trình") hoặc các trạng từ chỉ thời gian (như "hôm nay", "sớm").





