Khánh thành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mừng việc hoàn thành một công trình xây dựng lớn.
Ví dụ: Chủ đầu tư khánh thành tuyến đường, giao thông thông suốt hơn.
Nghĩa: Mừng việc hoàn thành một công trình xây dựng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai, trường mới được khánh thành, chúng em háo hức đi dự.
  • Người ta treo cờ và cắt băng để khánh thành cây cầu mới.
  • Cả làng tụ tập ở quảng trường để khánh thành nhà văn hoá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố tổ chức lễ khánh thành thư viện mới, ai cũng muốn vào xem.
  • Sân vận động vừa khánh thành đã sáng đèn rực rỡ trong tiếng reo hò.
  • Lễ khánh thành bệnh viện diễn ra trang trọng, mở ra hy vọng cho nhiều gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Chủ đầu tư khánh thành tuyến đường, giao thông thông suốt hơn.
  • Trong tiếng trống rộn ràng, họ khánh thành nhà hát, thắp lại sức sống cho khu phố cũ.
  • Sau bao mùa mưa nắng, cây cầu cũng khánh thành, nối liền hai bờ chờ đợi.
  • Buổi khánh thành không chỉ cắt băng mà còn đánh dấu lời hứa phục vụ cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thông báo hoặc tường thuật sự kiện liên quan đến công trình xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, tài liệu liên quan đến xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến sự kiện hoàn thành và đưa vào sử dụng một công trình lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến xây dựng.
  • Thường đi kèm với tên công trình hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiện khác như "khai trương" (dành cho cửa hàng, doanh nghiệp).
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về quy mô và tính chất của sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động mừng việc hoàn thành công trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã khánh thành", "sẽ khánh thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công trình (như "cầu", "nhà máy") và phó từ chỉ thời gian (như "hôm qua", "sắp tới").