Bắt đầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bước vào giai đoạn đầu của một công việc, một quá trình, một trạng thái.
Ví dụ:
Công ty chúng tôi sẽ bắt đầu triển khai chiến dịch quảng cáo mới vào tháng sau.
Nghĩa: Bước vào giai đoạn đầu của một công việc, một quá trình, một trạng thái.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay, chúng ta bắt đầu học bài mới.
- Mẹ bắt đầu nấu cơm tối cho cả nhà.
- Trò chơi sẽ bắt đầu khi có tiếng còi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ hè, các bạn học sinh sẽ bắt đầu một năm học mới đầy hứng khởi.
- Dự án khoa học của nhóm chúng em sẽ bắt đầu vào tuần tới với phần khảo sát thực địa.
- Khi đối mặt với thử thách, điều quan trọng là phải biết bắt đầu từ đâu.
3
Người trưởng thành
- Công ty chúng tôi sẽ bắt đầu triển khai chiến dịch quảng cáo mới vào tháng sau.
- Mỗi hành trình vĩ đại đều bắt đầu bằng một bước chân nhỏ bé, nhưng kiên định.
- Đôi khi, để tìm thấy bình yên, ta cần bắt đầu từ việc chấp nhận những điều không thể thay đổi.
- Cuộc sống luôn cho ta cơ hội để bắt đầu lại, miễn là ta còn giữ vững niềm tin và ý chí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bước vào giai đoạn đầu của một công việc, một quá trình, một trạng thái.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt đầu | Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi loại công việc, quá trình, trạng thái. Ví dụ: Công ty chúng tôi sẽ bắt đầu triển khai chiến dịch quảng cáo mới vào tháng sau. |
| khởi đầu | Trang trọng hơn, thường dùng cho sự kiện, giai đoạn quan trọng hoặc một quá trình lớn. Ví dụ: Buổi lễ khởi đầu bằng một bài phát biểu của hiệu trưởng. |
| mở đầu | Trung tính, thường dùng cho phần đầu của một chuỗi sự kiện, bài nói, hoặc hành động khai mạc. Ví dụ: Cuộc họp mở đầu với phần giới thiệu các thành viên mới. |
| kết thúc | Trung tính, phổ biến, chỉ sự chấm dứt của một việc, quá trình hoặc trạng thái. Ví dụ: Cuộc họp kết thúc lúc 11 giờ trưa. |
| chấm dứt | Mạnh mẽ, dứt khoát, chỉ sự ngừng lại hoàn toàn, không tiếp tục nữa. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đã chấm dứt sau nhiều năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc khởi động một hoạt động hàng ngày, như "bắt đầu ăn cơm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một dự án, nghiên cứu hoặc sự kiện, như "bắt đầu dự án mới".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo không khí cho sự khởi đầu của một câu chuyện hoặc tác phẩm, như "câu chuyện bắt đầu vào một buổi sáng mùa thu".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự khởi động của một quy trình kỹ thuật, như "bắt đầu quy trình sản xuất".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu, mới mẻ và thường mang tính tích cực.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, không quá trang trọng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu của một hành động hoặc quá trình.
- Tránh dùng khi không có sự thay đổi trạng thái rõ ràng, có thể thay bằng "tiếp tục" nếu cần.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khởi đầu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Bắt đầu" thường đi kèm với một hành động cụ thể, cần xác định rõ hành động đó.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm khi cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu học", "bắt đầu làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "bắt đầu từ hôm nay", "bắt đầu nhanh chóng".





