Khai giảng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu năm học, khoá học.
Ví dụ:
Sáng nay trung tâm khai giảng lớp kế toán cơ bản.
Nghĩa: Bắt đầu năm học, khoá học.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay trường em khai giảng, trống vang rộn ràng.
- Cô giáo dặn mai khai giảng, nhớ mặc đồng phục.
- Cả lớp háo hức chờ cờ tung bay trong lễ khai giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường thông báo sẽ khai giảng vào đầu tuần, chúng mình chuẩn bị sách vở.
- Mùa mưa vừa dứt, sân trường chăng cờ để khai giảng, ai nấy đều hồi hộp.
- Câu lạc bộ tiếng Anh cũng khai giảng, hẹn nhau đăng ký sớm kẻo hết chỗ.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay trung tâm khai giảng lớp kế toán cơ bản.
- Khi khai giảng, người ta không chỉ mở lớp mà còn mở ra nhịp sống mới.
- Khóa kỹ năng mềm khai giảng đúng hẹn, tôi coi đó là cú hích để thay đổi thói quen.
- Đại học khai giảng, khu ký túc xá bỗng trở lại nhộn nhịp sau một mùa trống vắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thời điểm bắt đầu năm học mới ở trường học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo chính thức của trường học hoặc các bài viết về giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghi thức, thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
- Thuộc văn viết và các thông báo chính thức hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự kiện bắt đầu năm học hoặc khóa học mới.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "lễ khai giảng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "khai mạc" trong các sự kiện không liên quan đến giáo dục.
- Khác biệt với "bắt đầu" ở chỗ "khai giảng" mang tính nghi thức và trang trọng hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trường khai giảng", "lễ khai giảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian (như "ngày", "buổi"), danh từ chỉ địa điểm (như "trường", "lớp"), và trạng từ chỉ thời gian (như "sắp", "đã").





