Nhập học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu vào học ở trường.
Ví dụ:
Tôi nhập học đúng lịch của nhà trường.
Nghĩa: Bắt đầu vào học ở trường.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai em nhập học lớp Một, mẹ dắt tay em vào trường.
- Cô giáo mỉm cười đón bạn mới nhập học.
- Em mặc đồng phục mới để nhập học, lòng háo hức lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng nay tớ làm thủ tục nhập học, cầm hồ sơ mà tim đập rộn ràng.
- Bạn ấy vừa nhập học ở trường mới nên còn bỡ ngỡ với hành lang dài và tiếng trống lạ.
- Ngày nhập học, sân trường như mở cửa một thế giới khác chờ tụi mình khám phá.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhập học đúng lịch của nhà trường.
- Con đường mới mở ra từ khoảnh khắc tôi nhập học, giản dị mà quan trọng.
- Cô ấy hồi hộp nhập học sau kỳ thi, cảm giác như bước qua một cánh cửa mới của đời mình.
- Nhiều người tạm gác công việc riêng để kịp nhập học, vì họ biết cơ hội không đợi ai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu vào học ở trường.
Từ đồng nghĩa:
vào học
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhập học | Diễn tả hành động bắt đầu chính thức việc học tại một cơ sở giáo dục, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc giáo dục. Ví dụ: Tôi nhập học đúng lịch của nhà trường. |
| vào học | Trung tính, thông dụng, diễn tả hành động bắt đầu việc học một cách tự nhiên hoặc theo quy định. Ví dụ: Con tôi sẽ vào học lớp một vào tháng tới. |
| tốt nghiệp | Trung tính, trang trọng, diễn tả việc hoàn thành chính thức một khóa học hoặc cấp học. Ví dụ: Sau bốn năm, anh ấy đã tốt nghiệp đại học với bằng giỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu học tại một trường mới, đặc biệt là các cấp học cao hơn như đại học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, văn bản chính thức liên quan đến giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về việc bắt đầu học tại một cơ sở giáo dục mới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên trường hoặc khóa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhập viện" do cấu trúc tương tự, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác với "bắt đầu học", "nhập học" nhấn mạnh vào việc chính thức trở thành học sinh/sinh viên của một trường.
- Đảm bảo dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nhập học", "sẽ nhập học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (học sinh, sinh viên), phó từ chỉ thời gian (đã, sẽ), và trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).





