Học tập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Học và luyện tập để hiểu biết, để có kĩ năng.
Ví dụ: Tôi học tập để làm việc hiệu quả hơn.
2.
động từ
Làm theo gương tốt.
Ví dụ: Tôi học tập đồng nghiệp biết lắng nghe.
Nghĩa 1: Học và luyện tập để hiểu biết, để có kĩ năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em học tập mỗi ngày để đọc sách trôi chảy.
  • Bạn Minh luyện viết chữ đẹp nhờ chăm học tập.
  • Cô bé học tập cách cộng trừ cho nhanh và đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy học tập chăm chỉ để nắm vững công thức và cách giải.
  • Nhờ học tập có kế hoạch, mình hiểu bài sâu hơn chứ không chỉ thuộc lòng.
  • Cô bạn kiên trì học tập, biến điều khó thành thói quen dễ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học tập để làm việc hiệu quả hơn.
  • Tôi học tập đều đặn, coi kiến thức như vốn liếng của nghề.
  • Anh dành buổi tối để học tập, rèn kỹ năng thay vì lướt mạng vô thức.
  • Qua mỗi dự án, chúng tôi học tập từ sai lầm để lần sau làm gọn gàng hơn.
Nghĩa 2: Làm theo gương tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em học tập bạn tốt bụng, luôn nhường nhịn bạn bè.
  • Cả lớp học tập anh vệ sinh lớp sạch sẽ mỗi ngày.
  • Bé học tập chị đội mũ bảo hiểm khi ngồi sau xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình học tập anh lớp trưởng, luôn đúng giờ và giữ lời hứa.
  • Nhìn thầy cô tận tâm, tụi mình học tập lối nói năng lịch sự.
  • Bạn ấy học tập tinh thần tự học của chị, không chờ ai nhắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học tập đồng nghiệp biết lắng nghe.
  • Nhìn sếp giữ chữ tín, chúng tôi học tập cách nói ít, làm nhiều.
  • Tôi học tập người đi trước: làm việc tử tế, không đốt cháy giai đoạn.
  • Từ bạn mình, tôi học tập thói quen phản hồi thẳng thắn nhưng tôn trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Học và luyện tập để hiểu biết, để có kĩ năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ học lười học
Từ Cách sử dụng
học tập trung tính, phổ thông; sắc thái bao quát, không chuyên biệt môn Ví dụ: Tôi học tập để làm việc hiệu quả hơn.
rèn luyện trung tính; nhấn mạnh quá trình luyện kỹ năng, hơi hẹp hơn “học tập” nhưng thay thế được phần lớn ngữ cảnh thiên về kỹ năng Ví dụ: Anh ấy rèn luyện mỗi ngày để nâng cao trình độ.
trau dồi trang trọng/viết; nhấn mạnh bồi đắp kiến thức, kỹ năng lâu dài Ví dụ: Cần trau dồi kiến thức chuyên môn liên tục.
bỏ học khẩu ngữ/trung tính; ngừng việc học hoàn toàn, đối lập trực tiếp hành vi học Ví dụ: Vì khó khăn, cậu ấy phải bỏ học giữa chừng.
lười học khẩu ngữ; thái độ tiêu cực, không chịu học Ví dụ: Dạo này em lười học nên kết quả giảm.
Nghĩa 2: Làm theo gương tốt.
Từ đồng nghĩa:
noi gương học theo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
học tập trang trọng/khẩu hiệu; sắc thái noi theo tấm gương, đạo đức/chuẩn mực Ví dụ: Tôi học tập đồng nghiệp biết lắng nghe.
noi gương trang trọng/phổ thông; đồng nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh đạo đức, khẩu hiệu Ví dụ: Thiếu nhi noi gương anh bộ đội Cụ Hồ.
học theo trung tính/khẩu ngữ; làm theo gương, cách làm của người khác Ví dụ: Em học theo chị để rèn nếp sống ngăn nắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc học hành, rèn luyện cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản giáo dục, báo cáo học tập, và tài liệu hướng dẫn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả quá trình học hỏi của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh đào tạo, phát triển kỹ năng chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, tích cực trong việc học hỏi và rèn luyện.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình học hỏi, rèn luyện để phát triển bản thân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc rèn luyện.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc phương pháp học tập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "học" khi chỉ muốn nói đến việc tiếp thu kiến thức mà không nhấn mạnh quá trình rèn luyện.
  • Khác biệt với "tập luyện" ở chỗ nhấn mạnh cả học hỏi và thực hành.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ học lý thuyết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm chủ ngữ khi danh hóa.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học tập chăm chỉ", "học tập suốt đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng học (như "môn học"), phó từ chỉ cách thức (như "chăm chỉ"), hoặc trạng ngữ chỉ thời gian (như "hàng ngày").