Ôn tập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Học và luyện lại những điều đã học để nhớ, để nắm chắc.
Ví dụ: Tôi tranh thủ ôn tập đề cũ trước buổi phỏng vấn kỹ thuật.
Nghĩa: Học và luyện lại những điều đã học để nhớ, để nắm chắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay, em ôn tập bài chính tả trước khi ngủ.
  • Cô cho chúng em ôn tập bảng nhân để nhớ kỹ.
  • Con mở vở ra ôn tập từ mới trước khi kiểm tra miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều nay, mình ôn tập các công thức vật lý để mai làm bài tự tin hơn.
  • Bạn lập sơ đồ tư duy để ôn tập lịch sử cho gọn và dễ nhớ.
  • Trước khi thi học kỳ, tụi mình hẹn nhau ở thư viện để ôn tập nghiêm túc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tranh thủ ôn tập đề cũ trước buổi phỏng vấn kỹ thuật.
  • Có những kiến thức tưởng quên rồi, mở lại ghi chép để ôn tập, bỗng thấy sáng ra.
  • Ôn tập không chỉ là nhắc lại, mà là sắp xếp lại trí nhớ cho gọn gàng.
  • Sau mỗi khóa học, tôi dành ít ngày để ôn tập, chốt lại điều cốt lõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học và luyện lại những điều đã học để nhớ, để nắm chắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ôn tập Trung tính, mang tính học thuật, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, học tập. Nhấn mạnh sự chủ động, có mục đích. Ví dụ: Tôi tranh thủ ôn tập đề cũ trước buổi phỏng vấn kỹ thuật.
ôn luyện Trung tính, nhấn mạnh cả việc học lại và thực hành. Ví dụ: Học sinh cần ôn luyện kiến thức trước kỳ thi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị cho kỳ thi hoặc kiểm tra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu giáo dục, hướng dẫn học tập.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu đào tạo và phát triển nhân lực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuẩn bị, cẩn thận và trách nhiệm.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuẩn bị cho kỳ thi hoặc kiểm tra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến học tập hoặc ôn luyện.
  • Thường đi kèm với các từ như "kiểm tra", "thi cử".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ôn luyện", nhưng "ôn tập" nhấn mạnh vào việc học lại, còn "ôn luyện" có thể bao gồm cả việc thực hành.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ôn tập bài", "ôn tập kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài, kiến thức), phó từ (đang, sẽ), và lượng từ (một chút, nhiều).