Luyện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chế biến cho tốt hơn qua tác dụng của nhiệt độ cao.
Ví dụ:
Họ luyện quặng thành thép ở khu công nghiệp.
2.
động từ
Nhào, trộn kĩ cho thật dẻo và nhuyễn để sử dụng được.
Ví dụ:
Cô ấy luyện bột thật kỹ trước khi ủ bột nở.
3.
động từ
Tập đi tập lại nhiều lần để nâng cao dần khả năng hoặc kĩ năng.
Ví dụ:
Tôi luyện thói quen đọc mỗi sáng.
Nghĩa 1: Chế biến cho tốt hơn qua tác dụng của nhiệt độ cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ đang luyện sắt trong lò đỏ rực.
- Người ta luyện vàng để cho vàng sáng và sạch hơn.
- Lửa to giúp luyện đồng chảy ra khuôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xưởng dùng lò cao để luyện thép thành từng mẻ chất lượng hơn.
- Quặng được luyện nhiều giờ, tách tạp chất rồi mới đem đúc.
- Nhiệt độ ổn định là điều kiện cần để luyện kim đạt chuẩn.
3
Người trưởng thành
- Họ luyện quặng thành thép ở khu công nghiệp.
- Giữa đêm, lò luyện vẫn cháy, và kim loại dần thuần khiết.
- Người thợ chọn đúng nhiệt trị, luyện đủ lâu để kim rắn mà không giòn.
- Sau lần luyện hỏng, anh hiểu: lửa phải dữ nhưng kỷ luật còn dữ hơn.
Nghĩa 2: Nhào, trộn kĩ cho thật dẻo và nhuyễn để sử dụng được.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ luyện bột cho em bé ăn mịn như kem.
- Cô thợ gốm luyện đất sét đến khi đất dẻo quánh.
- Bé giúp bà luyện bột nếp để làm bánh trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị bếp luyện pate thật nhuyễn trước khi cho vào khuôn.
- Thợ gốm luyện đất lâu, loại bọt khí để nặn chum không nứt.
- Đầu bếp luyện nhân đậu cho mượt, gạt hết hạt thô.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy luyện bột thật kỹ trước khi ủ bột nở.
- Người thợ bột kiên nhẫn luyện đến khi khối bột “thở” đều tay.
- Muốn men lên đẹp, phải luyện bột đủ độ ẩm rồi mới nhồi.
- Luyện nhân mịn là bí quyết để chiếc bánh cắn vào nghe êm.
Nghĩa 3: Tập đi tập lại nhiều lần để nâng cao dần khả năng hoặc kĩ năng.
1
Học sinh tiểu học
- Em luyện viết chữ mỗi ngày cho đẹp hơn.
- Bạn Nam luyện đá bóng sau giờ học.
- Cả lớp luyện hát để biểu diễn trong lễ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô luyện phát âm tiếng Anh bằng cách ghi âm rồi nghe lại.
- Đội tuyển luyện các bài chạy bền để tăng sức chịu đựng.
- Bạn ấy luyện giải đề, rút kinh nghiệm sau từng lần sai.
3
Người trưởng thành
- Tôi luyện thói quen đọc mỗi sáng.
- Anh luyện cách nói chậm để bớt vấp và rõ ý hơn.
- Nhạc công luyện ngón đến chai cả đầu ngón mà giai điệu thì ngày một mượt.
- Có những ngày chỉ muốn bỏ cuộc, nhưng cứ luyện đều, kỹ năng sẽ trả công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chế biến cho tốt hơn qua tác dụng của nhiệt độ cao.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luyện | Chỉ quá trình tinh chế, cải thiện chất lượng vật liệu (kim loại, khoáng sản) bằng nhiệt độ cao, mang tính kỹ thuật, trang trọng. Ví dụ: Họ luyện quặng thành thép ở khu công nghiệp. |
| rèn | Trung tính, thường dùng cho kim loại, nhấn mạnh quá trình dùng nhiệt và lực để tạo hình, cải thiện chất lượng. Ví dụ: Người thợ rèn đang rèn thanh sắt thành lưỡi dao sắc bén. |
| nung | Trung tính, thường dùng cho vật liệu như gốm sứ, vôi, xi măng, chỉ quá trình dùng nhiệt độ cao để làm chín, cứng vật liệu. Ví dụ: Gạch được nung trong lò ở nhiệt độ rất cao. |
Nghĩa 2: Nhào, trộn kĩ cho thật dẻo và nhuyễn để sử dụng được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luyện | Chỉ hành động nhào trộn vật liệu (bột, đất sét) bằng tay hoặc máy móc để đạt độ dẻo, nhuyễn mong muốn, mang tính thủ công hoặc kỹ thuật. Ví dụ: Cô ấy luyện bột thật kỹ trước khi ủ bột nở. |
| nhào | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng tay hoặc máy ép, trộn bột hoặc vật liệu dẻo. Ví dụ: Bà tôi đang nhào bột làm bánh. |
| trộn | Trung tính, chỉ hành động kết hợp các thành phần lại với nhau, thường dùng khi cần sự đồng đều. Ví dụ: Cô ấy trộn đều các nguyên liệu làm salad. |
Nghĩa 3: Tập đi tập lại nhiều lần để nâng cao dần khả năng hoặc kĩ năng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| luyện | Chỉ quá trình rèn giũa, trau dồi kỹ năng, kiến thức thông qua việc thực hành lặp đi lặp lại, mang tính tích cực, cần cù. Ví dụ: Tôi luyện thói quen đọc mỗi sáng. |
| tập | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thực hành để thành thạo một kỹ năng hoặc kiến thức. Ví dụ: Anh ấy đang tập đàn piano mỗi ngày. |
| rèn | Trung tính đến trang trọng, nhấn mạnh sự kiên trì, gian khổ để đạt được kỹ năng, phẩm chất hoặc ý chí. Ví dụ: Cậu bé rèn luyện ý chí qua các bài tập khó. |
| ôn | Trung tính, thường dùng cho kiến thức, bài học, chỉ việc xem lại, thực hành lại những gì đã học. Ví dụ: Học sinh ôn bài trước kỳ thi. |
| bỏ | Trung tính, chỉ hành động ngừng, từ bỏ một việc gì đó, bao gồm việc luyện tập. Ví dụ: Anh ấy đã bỏ luyện tập thể thao một thời gian dài. |
| sao nhãng | Trung tính, chỉ việc lơ là, không chú ý hoặc không thực hiện đều đặn việc cần làm, dẫn đến giảm sút kỹ năng. Ví dụ: Nếu sao nhãng việc học, bạn sẽ khó đạt kết quả tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tập luyện thể thao hoặc rèn luyện kỹ năng cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến quá trình rèn luyện kỹ năng hoặc cải thiện chất lượng sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình rèn luyện của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chế biến vật liệu hoặc sản phẩm công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, nỗ lực và cải thiện.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự phát triển.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình cải thiện hoặc nâng cao kỹ năng.
- Tránh dùng khi không có yếu tố cải thiện hoặc phát triển.
- Có thể thay thế bằng từ "rèn" trong một số ngữ cảnh tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rèn" khi nói về rèn luyện kỹ năng.
- Khác biệt với "nấu" khi nói về chế biến thực phẩm.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luyện tập", "luyện thi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("luyện tập thể thao"), phó từ ("đang luyện"), và lượng từ ("một lần luyện").





