Nhào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Trộn đều với nước rồi làm cho dẻo, cho nhuyễn.
Ví dụ:
Tôi nhào bột cho bữa sáng.
2.
động từ
Đi nhanh, vội; rảo bước.
Ví dụ:
Tôi nhào ra cửa khi thấy xe đến.
3.
động từ
Rơi nhanh và đột ngột từ trên cao xuống dưới.
Ví dụ:
Hòn đá nhào xuống vực.
4.
động từ
lao vội theo một hướng nào đó.
Nghĩa 1: Trộn đều với nước rồi làm cho dẻo, cho nhuyễn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhào bột làm bánh mì mềm.
- Bé thêm nước vào đất sét rồi nhào cho mịn.
- Cô nhào bột nếp đến khi không dính tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình nhào bột cho đến khi khối bột đàn hồi, không còn vón cục.
- Cô thợ bánh rắc chút bột áo rồi nhào, mặt bột bóng lên thấy thích mắt.
- Muốn mì dai, phải nhào kỹ để bột kết dính thành khối mượt.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhào bột cho bữa sáng.
- Anh đầu bếp thêm một ít nước ấm, nhào cho bột tỉnh dậy và thở.
- Chị ngồi bên bàn gỗ, nhào bột như đang vuốt ve một ngày mới.
- Nhào lâu, bột mịn; bền bỉ, điều gì cũng thành.
Nghĩa 2: Đi nhanh, vội; rảo bước.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhào ra sân khi nghe trống vào lớp.
- Nó nhào về phía cổng để kịp chào mẹ.
- Cả đội nhào đến vị trí xếp hàng cho ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe chuông, chúng tôi nhào lên cầu thang cho kịp tiết sau.
- Cậu ấy ôm cặp, nhào qua hành lang ồn ào để nộp bài.
- Trời đổ mưa, nhóm bạn nhào về mái hiên trú tạm.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhào ra cửa khi thấy xe đến.
- Anh ta nhào qua lối nhỏ, sợ lỡ một cơ hội mong manh.
- Nghe tin con sốt, chị vội nhào về nhà, bỏ dở mọi kế hoạch.
- Có lúc đời bắt ta phải nhào cho kịp chuyến tàu cuối.
Nghĩa 3: Rơi nhanh và đột ngột từ trên cao xuống dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Quả bóng nhào từ mái hiên xuống sân.
- Chiếc lá khô bỗng nhào xuống gốc cây.
- Giọt mưa to nhào từ mây xuống hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên tuyết lỏng tay, nhào thẳng xuống dòng suối.
- Chiếc diều bị gió quật, chao một vòng rồi nhào xuống bờ cát.
- Bóng đèn vỡ vì nhào từ kệ cao xuống nền.
3
Người trưởng thành
- Hòn đá nhào xuống vực.
- Cáo đói sẩy chân, nhào khỏi mỏm đá, để lại vệt bụi mỏng.
- Máy bay mô hình mất điều khiển, chúi mũi nhào xuống bãi cỏ.
- Có những giấc mơ đang bay bỗng nhào, vỡ như thủy tinh.
Nghĩa 4: lao vội theo một hướng nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trộn đều với nước rồi làm cho dẻo, cho nhuyễn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhào | Hành động vật lý, trung tính, thường dùng trong nấu ăn. Ví dụ: Tôi nhào bột cho bữa sáng. |
| nhồi | Hành động vật lý, trung tính, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm thủ công. Ví dụ: nhồi bột làm bánh |
Nghĩa 2: Đi nhanh, vội; rảo bước.
Từ đồng nghĩa:
rảo vội
Từ trái nghĩa:
đi chậm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhào | Diễn tả hành động đi nhanh, vội vã, có phần gấp gáp. Ví dụ: Tôi nhào ra cửa khi thấy xe đến. |
| rảo | Hành động đi nhanh, bước dài, trung tính, thường dùng trong văn viết và nói. Ví dụ: rảo bước trên đường |
| vội | Hành động nhanh chóng, gấp gáp, mang tính khẩn trương, trung tính. Ví dụ: anh ấy vội đi làm |
| đi chậm | Hành động di chuyển với tốc độ thấp, trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: cụ già đi chậm rãi |
Nghĩa 3: Rơi nhanh và đột ngột từ trên cao xuống dưới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bay lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhào | Diễn tả sự rơi xuống nhanh, bất ngờ, thường mạnh mẽ. Ví dụ: Hòn đá nhào xuống vực. |
| lao | Di chuyển nhanh và mạnh về phía trước hoặc xuống, thường mang tính đột ngột, trung tính. Ví dụ: chim lao xuống bắt mồi |
| bay lên | Di chuyển từ dưới lên cao trong không trung, trung tính, phổ biến. Ví dụ: khinh khí cầu bay lên trời |
Nghĩa 4: lao vội theo một hướng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc trộn bột hoặc di chuyển nhanh chóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc miêu tả động tác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về chuyển động hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực phẩm, đặc biệt là làm bánh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hành động nhanh, mạnh mẽ hoặc khẩn trương.
- Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ hoặc miêu tả sinh động trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động trộn bột hoặc di chuyển nhanh chóng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về tốc độ hoặc phương hướng.
- Có thể thay thế bằng từ "trộn" khi chỉ nói về việc trộn bột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhảy" khi nói về chuyển động nhanh.
- Khác biệt với "trộn" ở chỗ "nhào" thường bao hàm cả việc làm cho dẻo, nhuyễn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhào bột", "nhào xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bột, đất), trạng từ (nhanh, vội), và có thể đi kèm với các từ chỉ hướng (xuống, lên).






Danh sách bình luận