Miết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng vật nhẵn vữa ép vừa trượt trên một vật khác, thường để lên chặt và làm nhẵn.
2. (Làm việc gì) kéo dài liền một mạch, không chịu thôi, không chịu nghỉ.
Ví dụ: Anh làm bài miết đến khuya mới ngẩng đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng vật nhẵn vữa ép vừa trượt trên một vật khác, thường để lên chặt và làm nhẵn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miết Hành động vật lý, liên tục, có lực ép, nhằm làm phẳng hoặc nén chặt bề mặt. Ví dụ:
vuốt Trung tính, nhẹ nhàng hơn 'miết', thường dùng để làm phẳng, làm mượt. Ví dụ: Cô ấy vuốt nhẹ mái tóc rối của con.
Nghĩa 2: (Làm việc gì) kéo dài liền một mạch, không chịu thôi, không chịu nghỉ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miết Diễn tả sự làm việc liên tục, không ngừng nghỉ, thường với sự tập trung cao độ hoặc sự kiên trì. Ví dụ: Anh làm bài miết đến khuya mới ngẩng đầu.
miệt mài Trung tính đến tích cực, diễn tả sự say mê, tập trung cao độ, không ngừng nghỉ. Ví dụ: Anh ấy miệt mài nghiên cứu suốt đêm.
cặm cụi Trung tính, diễn tả sự chăm chỉ, tập trung làm việc liên tục, ít để ý xung quanh. Ví dụ: Bà cụ cặm cụi khâu vá bên cửa sổ.
nghỉ Trung tính, chỉ hành động tạm dừng hoặc chấm dứt công việc để thư giãn. Ví dụ: Sau giờ làm việc căng thẳng, mọi người đều muốn nghỉ ngơi.
dừng Trung tính, chỉ hành động chấm dứt một hoạt động đang diễn ra. Ví dụ: Anh ấy dừng tay để nghe điện thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động kéo dài liên tục, ví dụ như "làm miết".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc miêu tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự kiên trì hoặc hành động liên tục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, bền bỉ trong hành động.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của một hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động liên tục khác như "liên tục", "không ngừng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "miết bề mặt", "miết mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bề mặt, giấy), phó từ (mãi, liên tục).
xoa chà vuốt ép mài đánh cọ lau trượt

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới